1. Trang chủ
  2. Kết quả tìm kiếm・Chọn chuyến bay
  3. Xác nhận chuyến bay đã đặt・Nhập thông tin hành khách
  4. Xác nhận thông tin đăng ký
  5. Đăng ký vé hoàn tất
  6. Mua vé

Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Auckland(AKL) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Auckland(AKL)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Auckland(AKL)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Auckland(AKL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND19,348,437
  • VND21,036,179

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,348,438
  • Route 1

    China Airlines (CI54,CI110)

    • 2025/07/2919:30
    • Auckland 
    • 2025/07/30 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 17h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI53)

    • 2025/08/2721:00
    • Fukuoka
    • 2025/08/28 (+1) 18:00
    • Auckland 
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Auckland⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Auckland  Từ Fukuoka(FUK) VND19,348,437~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,036,179
  • Route 1

    Qantas Airways (QF140,JL52,JL333)

    • 2025/07/2906:00
    • Auckland 
    • 2025/07/29 21:00
    • Fukuoka
    • 18h 0m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL320,JL51,JL7889)

    • 2025/08/2715:50
    • Fukuoka
    • 2025/08/28 (+1) 14:05
    • Auckland 
    • 19h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,036,179
  • Route 1

    Qantas Airways (QF140,JL52,JL335)

    • 2025/07/2906:00
    • Auckland 
    • 2025/07/29 21:30
    • Fukuoka
    • 18h 30m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL320,JL51,JL7889)

    • 2025/08/2715:50
    • Fukuoka
    • 2025/08/28 (+1) 14:05
    • Auckland 
    • 19h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,036,179
  • Route 1

    Qantas Airways (QF140,JL52,JL333)

    • 2025/07/2906:00
    • Auckland 
    • 2025/07/29 21:00
    • Fukuoka
    • 18h 0m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL318,JL51,JL7889)

    • 2025/08/2714:40
    • Fukuoka
    • 2025/08/28 (+1) 14:05
    • Auckland 
    • 20h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,036,179
  • Route 1

    Qantas Airways (QF140,JL52,JL335)

    • 2025/07/2906:00
    • Auckland 
    • 2025/07/29 21:30
    • Fukuoka
    • 18h 30m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL318,JL51,JL7889)

    • 2025/08/2714:40
    • Fukuoka
    • 2025/08/28 (+1) 14:05
    • Auckland 
    • 20h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,348,438
  • Route 1

    China Airlines (CI54,CI110)

    • 2025/07/2919:30
    • Auckland 
    • 2025/07/30 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 17h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI111,CI53)

    • 2025/08/2711:00
    • Fukuoka
    • 2025/08/28 (+1) 18:00
    • Auckland 
    • 28h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,036,179
  • Route 1

    Qantas Airways (QF140,JL52,JL333)

    • 2025/07/2906:00
    • Auckland 
    • 2025/07/29 21:00
    • Fukuoka
    • 18h 0m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL316,JL51,JL7889)

    • 2025/08/2714:00
    • Fukuoka
    • 2025/08/28 (+1) 14:05
    • Auckland 
    • 21h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,348,438
  • Route 1

    China Airlines (CI54,CI116)

    • 2025/07/2919:30
    • Auckland 
    • 2025/07/30 (+1) 20:00
    • Fukuoka
    • 27h 30m
  • Route 2

    China Airlines (CI117,CI53)

    • 2025/08/2721:00
    • Fukuoka
    • 2025/08/28 (+1) 18:00
    • Auckland 
    • 18h 0m
Xem chi tiết chuyến bay