1. Trang chủ
  2. Kết quả tìm kiếm・Chọn chuyến bay
  3. Xác nhận chuyến bay đã đặt・Nhập thông tin hành khách
  4. Xác nhận thông tin đăng ký
  5. Đăng ký vé hoàn tất
  6. Mua vé

Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Auckland(AKL) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Auckland(AKL)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Nagoya(NGO) Auckland(AKL)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Auckland(AKL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND22,086,407
  • VND29,822,621

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,086,408
  • Route 1

    China Airlines (CI54,CI154)

    • 2025/04/2519:30
    • Auckland 
    • 2025/04/26 (+1) 11:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 50m
  • Route 2

    China Airlines (CI155,CI53)

    • 2025/06/2012:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2025/06/21 (+1) 18:00
    • Auckland 
    • 26h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Auckland⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Auckland  Từ Nagoya(NGO) VND20,147,524~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,086,408
  • Route 1

    China Airlines (CI54,CI154)

    • 2025/04/2519:30
    • Auckland 
    • 2025/04/26 (+1) 11:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 50m
  • Route 2

    China Airlines (CI151,CI53)

    • 2025/06/2009:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 2025/06/21 (+1) 18:00
    • Auckland 
    • 29h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,086,408
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Airlines (CI54,CI150)

    • 2025/04/2519:30
    • Auckland 
    • 2025/04/26 (+1) 21:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 28h 35m
  • Route 2

    China Airlines (CI155,CI53)

    • 2025/06/2012:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2025/06/21 (+1) 18:00
    • Auckland 
    • 26h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,086,408
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Airlines (CI54,CI150)

    • 2025/04/2519:30
    • Auckland 
    • 2025/04/26 (+1) 21:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 28h 35m
  • Route 2

    China Airlines (CI151,CI53)

    • 2025/06/2009:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 2025/06/21 (+1) 18:00
    • Auckland 
    • 29h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,730,244
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU780,MU529)

    • 2025/04/2521:00
    • Auckland 
    • 2025/04/26 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU779)

    • 2025/06/2017:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2025/06/21 (+1) 15:45
    • Auckland 
    • 19h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,730,244
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU780,MU529)

    • 2025/04/2521:00
    • Auckland 
    • 2025/04/26 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8638,MU779)

    • 2025/06/2015:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 2025/06/21 (+1) 15:45
    • Auckland 
    • 21h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,730,244
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU780,MU8637)

    • 2025/04/2521:00
    • Auckland 
    • 2025/04/26 (+1) 14:30
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 30m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU779)

    • 2025/06/2017:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2025/06/21 (+1) 15:45
    • Auckland 
    • 19h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,730,244
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU780,MU529)

    • 2025/04/2521:00
    • Auckland 
    • 2025/04/26 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU530,MU779)

    • 2025/06/2013:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2025/06/21 (+1) 15:45
    • Auckland 
    • 23h 10m
Xem chi tiết chuyến bay