Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Bắc Kinh(BJS) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Bắc Kinh(BJS)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Bắc Kinh(BJS)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Bắc Kinh(BJS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND10,035,176

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,778,896
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5168,MU5087)

    • 2026/03/1008:05
    • PKX
    • 2026/03/10 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 10m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5185)

    • 2026/03/1618:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/16 23:20
    • PKX
    • 6h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Bắc Kinh⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Thủ đô Bắc Kinh Từ Fukuoka(FUK) VND8,574,540~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,778,896
Còn lại :5.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5102,MU5087)

    • 2026/03/1008:00
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/03/10 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 15m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5185)

    • 2026/03/1618:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/16 23:20
    • PKX
    • 6h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,778,896
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5168,MU5087)

    • 2026/03/1008:05
    • PKX
    • 2026/03/10 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 10m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5165)

    • 2026/03/1618:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/16 23:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 6h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,778,896
Còn lại :5.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5102,MU5087)

    • 2026/03/1008:00
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/03/10 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 15m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5165)

    • 2026/03/1618:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/16 23:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 6h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,778,896
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5186,MU5087)

    • 2026/03/1007:30
    • PKX
    • 2026/03/10 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 45m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5185)

    • 2026/03/1618:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/16 23:20
    • PKX
    • 6h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,778,896
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5138,MU5087)

    • 2026/03/1007:20
    • PKX
    • 2026/03/10 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5185)

    • 2026/03/1618:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/16 23:20
    • PKX
    • 6h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,778,896
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5100,MU5087)

    • 2026/03/1007:00
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/03/10 17:15
    • Fukuoka
    • 9h 15m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5185)

    • 2026/03/1618:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/16 23:20
    • PKX
    • 6h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,778,896
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5186,MU5087)

    • 2026/03/1007:30
    • PKX
    • 2026/03/10 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 45m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5165)

    • 2026/03/1618:15
    • Fukuoka
    • 2026/03/16 23:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 6h 35m
Xem chi tiết chuyến bay