Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Bắc Kinh(BJS) Hong Kong(HKG)

Điểm đi:Bắc Kinh(BJS)

Điểm đến:Hong Kong(HKG)

Hong Kong(HKG) Bắc Kinh(BJS)

Điểm đi:Hong Kong(HKG)

Điểm đến:Bắc Kinh(BJS)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD255
  • USD336

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD255
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX399)

    • 2026/04/2114:30
    • PKX
    • 2026/04/21 18:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX398)

    • 2026/04/2810:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/04/28 13:30
    • PKX
    • 3h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Bắc Kinh⇔Hong Kong Kiểm tra giá thấp nhất

Thủ đô Bắc Kinh Từ Hong Kong(HKG) USD280~

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD287
Còn lại :5.
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX305)

    • 2026/04/2109:20
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/04/21 13:15
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 3h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX398)

    • 2026/04/2810:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/04/28 13:30
    • PKX
    • 3h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD299
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX399)

    • 2026/04/2114:30
    • PKX
    • 2026/04/21 18:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX304)

    • 2026/04/2820:40
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/04/28 23:40
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 3h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD330
Còn lại :5.
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX305)

    • 2026/04/2109:20
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/04/21 13:15
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 3h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX304)

    • 2026/04/2820:40
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/04/28 23:40
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 3h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD333
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX345)

    • 2026/04/2107:25
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/04/21 11:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 3h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX334)

    • 2026/04/2807:25
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/04/28 10:45
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD333
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX395)

    • 2026/04/2103:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/04/21 06:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX334)

    • 2026/04/2807:25
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/04/28 10:45
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD333
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX345)

    • 2026/04/2107:25
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/04/21 11:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 3h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX390)

    • 2026/04/2809:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/04/28 12:25
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD333
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX345)

    • 2026/04/2107:25
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/04/21 11:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 3h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX332)

    • 2026/04/2812:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/04/28 15:25
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay