Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Bắc Kinh(BJS) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Bắc Kinh(BJS)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Nagoya(NGO) Bắc Kinh(BJS)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Bắc Kinh(BJS)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD312

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD312
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5186,MU719)

    • 2026/04/0907:45
    • PKX
    • 2026/04/09 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 15m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU530,MU5195)

    • 2026/04/2313:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/23 20:10
    • PKX
    • 7h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Bắc Kinh⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Thủ đô Bắc Kinh Từ Nagoya(NGO) USD312~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD312
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5186,MU719)

    • 2026/04/0907:45
    • PKX
    • 2026/04/09 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 15m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU5165)

    • 2026/04/2317:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/23 23:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 7h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD312
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5186,MU719)

    • 2026/04/0907:45
    • PKX
    • 2026/04/09 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 15m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU5185)

    • 2026/04/2317:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/24 (+1) 00:05
    • PKX
    • 8h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD312
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5186,MU719)

    • 2026/04/0907:45
    • PKX
    • 2026/04/09 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 15m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU530,MU5123)

    • 2026/04/2313:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/23 21:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 8h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD312
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5186,MU719)

    • 2026/04/0907:45
    • PKX
    • 2026/04/09 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 15m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU530,MU5163)

    • 2026/04/2313:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/23 21:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD312
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5186,MU719)

    • 2026/04/0907:45
    • PKX
    • 2026/04/09 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 15m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU530,MU5125)

    • 2026/04/2313:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/23 22:10
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 9h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD334
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5100,MU719)

    • 2026/04/0907:00
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/04/09 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 8h 0m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU530,MU5195)

    • 2026/04/2313:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/23 20:10
    • PKX
    • 7h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD312
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5186,MU719)

    • 2026/04/0907:45
    • PKX
    • 2026/04/09 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 15m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU530,MU5127)

    • 2026/04/2313:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/04/23 23:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 10h 40m
Xem chi tiết chuyến bay