Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Bắc Kinh(BJS) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Bắc Kinh(BJS)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Bắc Kinh(BJS)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Bắc Kinh(BJS)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR301
  • EUR248

Lọc theo hãng hàng không

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR301
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH964)

    • 2026/04/1808:20
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/04/18 12:55
    • Sân bay Haneda
    • 3h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH963)

    • 2026/04/1817:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/04/18 20:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 3h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Bắc Kinh⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Thủ đô Bắc Kinh Từ Tokyo(HND) EUR248~ Thủ đô Bắc Kinh Từ Tokyo(NRT) EUR262~

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR249
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH964)

    • 2026/04/1808:20
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/04/18 12:55
    • Sân bay Haneda
    • 3h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH95,NH979)

    • 2026/04/1818:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/04/19 (+1) 12:05
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 19h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Hainan Airlines 飛行機 最安値Hainan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR482
  • Route 1

    Hainan Airlines (HU439)

    • 2026/04/1807:20
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/04/18 11:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 3h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hainan Airlines (HU440)

    • 2026/04/1813:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/18 17:05
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR352
  • Route 1

    Korean Air (KE864,KE703)

    • 2026/04/1801:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/04/18 12:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 10h 10m
  • Route 2

    Korean Air (KE714,KE851)

    • 2026/04/1820:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/19 (+1) 09:40
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 13h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR366
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU789)

    • 2026/04/1811:20
    • PKX
    • 2026/04/18 16:00
    • Sân bay Haneda
    • 3h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU540,MU8331)

    • 2026/04/1820:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/04/19 (+1) 15:10
    • PKX
    • 20h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR381
Còn lại :1.
  • Route 1

    Korean Air (KE864,KE2101)

    • 2026/04/1801:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/04/18 11:20
    • Sân bay Haneda
    • 8h 50m
  • Route 2

    Korean Air (KE714,KE851)

    • 2026/04/1820:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/19 (+1) 09:40
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 13h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR352
  • Route 1

    Korean Air (KE864,KE703)

    • 2026/04/1801:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/04/18 12:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 10h 10m
  • Route 2

    Korean Air (KE714,KE855)

    • 2026/04/1820:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/19 (+1) 12:05
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 16h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR352
Còn lại :7.
  • Route 1

    Korean Air (KE864,KE711)

    • 2026/04/1801:30
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/04/18 15:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 12h 55m
  • Route 2

    Korean Air (KE714,KE851)

    • 2026/04/1820:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/19 (+1) 09:40
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 13h 45m
Xem chi tiết chuyến bay