Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Bắc Kinh(BJS) Vilnius(VNO)

Điểm đi:Bắc Kinh(BJS)

Điểm đến:Vilnius(VNO)

Vilnius(VNO) Bắc Kinh(BJS)

Điểm đi:Vilnius(VNO)

Điểm đến:Bắc Kinh(BJS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND25,683,804
  • VND29,069,221

Lọc theo hãng hàng không

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,683,804
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK89,TK1407)

    • 2026/08/3000:05
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/08/30 10:45
    • Vilnius
    • 15h 40m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1410,TK88)

    • 2026/09/0720:25
    • Vilnius
    • 2026/09/08 (+1) 15:35
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 14h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Bắc Kinh⇔Vilnius Kiểm tra giá thấp nhất

Thủ đô Bắc Kinh Từ Vilnius(VNO) VND25,683,804~

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,683,804
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK89,TK1407)

    • 2026/08/3000:05
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/08/30 10:45
    • Vilnius
    • 15h 40m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1408,TK88)

    • 2026/09/0711:40
    • Vilnius
    • 2026/09/08 (+1) 15:35
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 22h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,683,804
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK89,TK1409)

    • 2026/08/3000:05
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/08/30 19:30
    • Vilnius
    • 24h 25m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1410,TK88)

    • 2026/09/0720:25
    • Vilnius
    • 2026/09/08 (+1) 15:35
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 14h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,683,804
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK89,TK1409)

    • 2026/08/3000:05
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/08/30 19:30
    • Vilnius
    • 24h 25m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1408,TK88)

    • 2026/09/0711:40
    • Vilnius
    • 2026/09/08 (+1) 15:35
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 22h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,069,221
Còn lại :4.
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS8004,OS917)

    • 2026/08/3002:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/08/30 15:10
    • Vilnius
    • 17h 20m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH895,LH118,LH722)

    • 2026/09/0713:20
    • Vilnius
    • 2026/09/08 (+1) 11:45
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 17h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,069,221
Còn lại :2.
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS8004,OS917)

    • 2026/08/3002:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/08/30 15:10
    • Vilnius
    • 17h 20m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH895,LH114,LH722)

    • 2026/09/0713:20
    • Vilnius
    • 2026/09/08 (+1) 11:45
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 17h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,069,221
Còn lại :2.
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS8004,OS917)

    • 2026/08/3002:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/08/30 15:10
    • Vilnius
    • 17h 20m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH895,LH116,LH722)

    • 2026/09/0713:20
    • Vilnius
    • 2026/09/08 (+1) 11:45
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 17h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,771,842
Còn lại :4.
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS8004,OS917)

    • 2026/08/3002:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/08/30 15:10
    • Vilnius
    • 17h 20m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH4451,LH722)

    • 2026/09/0708:00
    • Vilnius
    • 2026/09/08 (+1) 11:45
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 22h 45m
Xem chi tiết chuyến bay