Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Bắc Kinh(BJS) Vilnius(VNO)

Điểm đi:Bắc Kinh(BJS)

Điểm đến:Vilnius(VNO)

Vilnius(VNO) Bắc Kinh(BJS)

Điểm đi:Vilnius(VNO)

Điểm đến:Bắc Kinh(BJS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND30,192,630
  • VND30,363,485

Lọc theo hãng hàng không

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,922,949
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK89,TK1407)

    • 2026/08/3000:10
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/08/30 10:45
    • Vilnius
    • 15h 35m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1408,TK196)

    • 2026/09/0711:40
    • Vilnius
    • 2026/09/08 (+1) 05:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 13h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Bắc Kinh⇔Vilnius Kiểm tra giá thấp nhất

Thủ đô Bắc Kinh Từ Vilnius(VNO) VND30,192,630~

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,922,949
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK89,TK1407)

    • 2026/08/3000:10
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/08/30 10:45
    • Vilnius
    • 15h 35m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1410,TK88)

    • 2026/09/0720:25
    • Vilnius
    • 2026/09/08 (+1) 15:35
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 14h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,922,949
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK197,TK1409)

    • 2026/08/3007:45
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/08/30 19:30
    • Vilnius
    • 16h 45m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1408,TK196)

    • 2026/09/0711:40
    • Vilnius
    • 2026/09/08 (+1) 05:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 13h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,922,949
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK197,TK1409)

    • 2026/08/3007:45
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/08/30 19:30
    • Vilnius
    • 16h 45m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1410,TK88)

    • 2026/09/0720:25
    • Vilnius
    • 2026/09/08 (+1) 15:35
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 14h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,371,860
Còn lại :1.
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH723,LH4458)

    • 2026/08/3013:25
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/08/31 (+1) 00:40
    • Vilnius
    • 16h 15m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH4451,LH722)

    • 2026/09/0708:00
    • Vilnius
    • 2026/09/08 (+1) 11:45
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 22h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,922,949
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK89,TK1409)

    • 2026/08/3000:10
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/08/30 19:30
    • Vilnius
    • 24h 20m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1408,TK196)

    • 2026/09/0711:40
    • Vilnius
    • 2026/09/08 (+1) 05:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 13h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,922,949
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK89,TK1407)

    • 2026/08/3000:10
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/08/30 10:45
    • Vilnius
    • 15h 35m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1408,TK88)

    • 2026/09/0711:40
    • Vilnius
    • 2026/09/08 (+1) 15:35
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 22h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,922,949
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK89,TK1409)

    • 2026/08/3000:10
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 2026/08/30 19:30
    • Vilnius
    • 24h 20m
  • Route 2

    Turkish Airlines (TK1410,TK88)

    • 2026/09/0720:25
    • Vilnius
    • 2026/09/08 (+1) 15:35
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 14h 10m
Xem chi tiết chuyến bay