-
Budapest khởi hành -Valencia đi
Máy bay
Giờ bay Xem bên dưới
4
Giờ
25
Phút
-
Budapest khởi hành -Valencia đến
Số lượng hãng hàng không Xem bên dưới
7
-
(Liszt Ferenc) khởi hành -Valencia (Manises) đi Tôi đang phục vụ trên đường dây này Hãng hàng không Xem bên dưới
-
Điểm đến khác của Budapest khởi hành
- (Liszt Ferenc) khởi hành -Seville((San Pablo)) đến
- VND9,950,548〜
- (Liszt Ferenc) khởi hành -Ibiza(IBZ) đến
- VND9,395,974〜
- (Liszt Ferenc) khởi hành -Alicante(ALC) đến
- VND10,208,407〜
- (Liszt Ferenc) khởi hành -San Sebastián (Tây Ban Nha)(San Sebastian) đến
- VND15,482,162〜
- (Liszt Ferenc) khởi hành -Las Palmas(Gran Canaria) đến
- VND13,860,827〜
- (Liszt Ferenc) khởi hành -Tenerife(N Los Rodeo) đến
- VND12,619,216〜
-
Điểm bắt đầu khác của Valencia đến
- Paris Charles de Gaulle khởi hành -Valencia((Manises)) đi
- VND6,264,571〜
- Leonardo da Vinci (Rome Fiumicino) khởi hành -Valencia((Manises)) đi
- VND7,089,368〜
- Praha (Sân bay Václav Havel, Praha) khởi hành -Valencia((Manises)) đi
- VND8,701,873〜
- Milan Malpensa (Thành phố Milan) khởi hành -Valencia((Manises)) đi
- VND8,055,458〜
- Milano Linate khởi hành -Valencia((Manises)) đi
- VND8,461,675〜
- Sân bay Haneda khởi hành -Valencia((Manises)) đi
- VND28,701,873〜
- Sân bay Quốc tế Narita khởi hành -Valencia((Manises)) đi
- VND27,859,414〜
- Nagoya (Chubu) khởi hành -Valencia((Manises)) đi
- VND25,665,843〜
- Osaka (Kansai) khởi hành -Valencia((Manises)) đi
- VND31,358,178〜