Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Cairo(CAI) Istanbul(IST)
Istanbul(IST) Cairo(CAI)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT29,491
  • BDT50,427

Lọc theo hãng hàng không

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT29,492
  • Route 1

    Egypt Air (MS735)

    • 2026/02/2614:25
    • Cairo
    • 2026/02/26 17:50
    • Istanbul Airport
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS746)

    • 2026/03/0503:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/03/05 05:05
    • Cairo
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Cairo⇔Istanbul Kiểm tra giá thấp nhất

Cairo Từ Istanbul(SAW) BDT28,421~ Cairo Từ Istanbul(IST) BDT29,491~

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT29,492
  • Route 1

    Egypt Air (MS735)

    • 2026/02/2614:25
    • Cairo
    • 2026/02/26 17:50
    • Istanbul Airport
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS736)

    • 2026/03/0518:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/03/05 20:05
    • Cairo
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT29,492
  • Route 1

    Egypt Air (MS745)

    • 2026/02/2623:25
    • Cairo
    • 2026/02/27 (+1) 02:50
    • Istanbul Airport
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS746)

    • 2026/03/0503:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/03/05 05:05
    • Cairo
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT29,492
  • Route 1

    Egypt Air (MS745)

    • 2026/02/2623:25
    • Cairo
    • 2026/02/27 (+1) 02:50
    • Istanbul Airport
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS736)

    • 2026/03/0518:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/03/05 20:05
    • Cairo
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT29,731
  • Route 1

    Egypt Air (MS737)

    • 2026/02/2609:35
    • Cairo
    • 2026/02/26 13:00
    • Istanbul Airport
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS746)

    • 2026/03/0503:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/03/05 05:05
    • Cairo
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT29,731
  • Route 1

    Egypt Air (MS737)

    • 2026/02/2609:35
    • Cairo
    • 2026/02/26 13:00
    • Istanbul Airport
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS736)

    • 2026/03/0518:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/03/05 20:05
    • Cairo
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT29,731
  • Route 1

    Egypt Air (MS735)

    • 2026/02/2614:25
    • Cairo
    • 2026/02/26 17:50
    • Istanbul Airport
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS738)

    • 2026/03/0514:00
    • Istanbul Airport
    • 2026/03/05 15:15
    • Cairo
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT29,731
  • Route 1

    Egypt Air (MS745)

    • 2026/02/2623:25
    • Cairo
    • 2026/02/27 (+1) 02:50
    • Istanbul Airport
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS738)

    • 2026/03/0514:00
    • Istanbul Airport
    • 2026/03/05 15:15
    • Cairo
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay