Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Quảng Châu(CAN) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Quảng Châu(CAN)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Quảng Châu(CAN)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Quảng Châu(CAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • TRY11,833

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY13,076
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX953,CX767)

    • 2026/03/0405:00
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/03/04 10:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 6h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX764,CX950)

    • 2026/03/1019:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/11 (+1) 02:20
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 5h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Quảng Châu⇔Thành phố Hồ Chí Minh Kiểm tra giá thấp nhất

Bạch Vân Quảng Châu Từ Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) TRY11,833~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY13,076
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX953,CX767)

    • 2026/03/0405:00
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/03/04 10:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 6h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX766,CX940)

    • 2026/03/1011:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/10 21:00
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 8h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY13,076
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX983,CX799)

    • 2026/03/0410:15
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/03/04 18:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX764,CX950)

    • 2026/03/1019:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/11 (+1) 02:20
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 5h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY13,076
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX983,CX799)

    • 2026/03/0410:15
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/03/04 18:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 9h 20m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX766,CX940)

    • 2026/03/1011:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/10 21:00
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 8h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY13,076
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX953,CX767)

    • 2026/03/0405:00
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/03/04 10:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 6h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX764,CX982)

    • 2026/03/1019:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/11 (+1) 08:55
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 12h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY13,076
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX989,CX767)

    • 2026/03/0422:15
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/03/05 (+1) 10:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 13h 20m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX764,CX950)

    • 2026/03/1019:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/11 (+1) 02:20
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 5h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY14,632
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9690,MU9633)

    • 2026/03/0409:00
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/03/04 16:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 0m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU282,FM9305)

    • 2026/03/1002:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/10 11:35
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 8h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY14,632
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9690,MU9633)

    • 2026/03/0409:00
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/03/04 16:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 8h 0m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU282,MU8414)

    • 2026/03/1002:10
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/03/10 11:35
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 8h 25m
Xem chi tiết chuyến bay