Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Quảng Châu(CAN) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Quảng Châu(CAN)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Quảng Châu(CAN)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Quảng Châu(CAN)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD353
  • USD412

Lọc theo hãng hàng không

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD354
  • Route 1

    Japan Airlines (JL88)

    • 2026/09/0614:10
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/09/06 19:30
    • Sân bay Haneda
    • 4h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL87)

    • 2026/09/1208:40
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/12 12:30
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD383
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH924)

    • 2026/09/0614:15
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/09/06 19:45
    • Sân bay Haneda
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH923)

    • 2026/09/1209:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/12 13:05
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Southern Airlines 飛行機 最安値China Southern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD449
  • Route 1

    China Southern Airlines (CZ3085)

    • 2026/09/0614:55
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/09/06 19:55
    • Sân bay Haneda
    • 4h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Southern Airlines (CZ386)

    • 2026/09/1215:40
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/12 19:15
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 4h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Southern Airlines 飛行機 最安値China Southern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD449
  • Route 1

    China Southern Airlines (CZ3085)

    • 2026/09/0614:55
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/09/06 19:55
    • Sân bay Haneda
    • 4h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Southern Airlines (CZ3086)

    • 2026/09/1210:45
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/12 14:30
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Southern Airlines 飛行機 最安値China Southern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD449
  • Route 1

    China Southern Airlines (CZ385)

    • 2026/09/0608:50
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/09/06 14:20
    • Sân bay Haneda
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Southern Airlines (CZ386)

    • 2026/09/1215:40
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/12 19:15
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 4h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Southern Airlines 飛行機 最安値China Southern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD449
  • Route 1

    China Southern Airlines (CZ8101)

    • 2026/09/0608:05
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/09/06 13:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Southern Airlines (CZ386)

    • 2026/09/1215:40
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/12 19:15
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 4h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Southern Airlines 飛行機 最安値China Southern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD449
  • Route 1

    China Southern Airlines (CZ385)

    • 2026/09/0608:50
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/09/06 14:20
    • Sân bay Haneda
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Southern Airlines (CZ3086)

    • 2026/09/1210:45
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/12 14:30
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Southern Airlines 飛行機 最安値China Southern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD449
  • Route 1

    China Southern Airlines (CZ8101)

    • 2026/09/0608:05
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 2026/09/06 13:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Southern Airlines (CZ3086)

    • 2026/09/1210:45
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/12 14:30
    • Bạch Vân Quảng Châu
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay