Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hakodate(HKD) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Hakodate(HKD)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Hakodate(HKD)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Hakodate(HKD)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND28,615,207
  • VND34,462,482

Lọc theo hãng hàng không

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,615,208
  • Route 1

    Japan Airlines (JL588,JL79)

    • 2026/04/1219:30
    • Hakodate
    • 2026/04/13 (+1) 05:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 55m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL5772,JL587)

    • 2026/04/1723:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/18 (+1) 14:10
    • Hakodate
    • 12h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hakodate⇔Thành phố Hồ Chí Minh Kiểm tra giá thấp nhất

Hakodate Từ Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) VND19,421,899~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,649,994
Còn lại :8.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL584,JL759)

    • 2026/04/1209:40
    • Hakodate
    • 2026/04/12 22:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 14h 20m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL5772,JL587)

    • 2026/04/1723:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/18 (+1) 14:10
    • Hakodate
    • 12h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,615,208
Còn lại :2.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL586,JL79)

    • 2026/04/1214:55
    • Hakodate
    • 2026/04/13 (+1) 05:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 16h 30m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL5772,JL587)

    • 2026/04/1723:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/18 (+1) 14:10
    • Hakodate
    • 12h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,615,208
  • Route 1

    Japan Airlines (JL588,JL79)

    • 2026/04/1219:30
    • Hakodate
    • 2026/04/13 (+1) 05:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 55m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL5772,JL589)

    • 2026/04/1723:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/18 (+1) 18:45
    • Hakodate
    • 17h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,649,994
Còn lại :8.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL584,JL759)

    • 2026/04/1209:40
    • Hakodate
    • 2026/04/12 22:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 14h 20m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL5772,JL589)

    • 2026/04/1723:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/18 (+1) 18:45
    • Hakodate
    • 17h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,615,208
Còn lại :2.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL586,JL79)

    • 2026/04/1214:55
    • Hakodate
    • 2026/04/13 (+1) 05:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 16h 30m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL5772,JL589)

    • 2026/04/1723:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/18 (+1) 18:45
    • Hakodate
    • 17h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,615,208
  • Route 1

    Japan Airlines (JL584,JL79)

    • 2026/04/1209:40
    • Hakodate
    • 2026/04/13 (+1) 05:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 21h 45m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL5772,JL587)

    • 2026/04/1723:35
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/18 (+1) 14:10
    • Hakodate
    • 12h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,615,208
  • Route 1

    Japan Airlines (JL588,JL79)

    • 2026/04/1219:30
    • Hakodate
    • 2026/04/13 (+1) 05:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 55m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL750,JL585)

    • 2026/04/1708:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/04/18 (+1) 08:50
    • Hakodate
    • 22h 30m
Xem chi tiết chuyến bay