Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hakodate(HKD) Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đi:Hakodate(HKD)

Điểm đến:Kuala Lumpur(KUL)

Kuala Lumpur(KUL) Hakodate(HKD)

Điểm đi:Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đến:Hakodate(HKD)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND21,772,968
  • VND15,180,106

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,213,154
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6343,CX549,CX733)

    • 2026/06/1309:40
    • Hakodate
    • 2026/06/14 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 16h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX548,CX6342)

    • 2026/06/2002:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/06/20 18:35
    • Hakodate
    • 14h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hakodate⇔Kuala Lumpur Kiểm tra giá thấp nhất

Hakodate Từ Kuala Lumpur(KUL) VND15,180,106~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,180,107
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6343,CX549,CX733)

    • 2026/06/1309:40
    • Hakodate
    • 2026/06/14 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 16h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX548,JL589)

    • 2026/06/2002:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/06/20 18:35
    • Hakodate
    • 14h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,030,735
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6343,CX549,CX733)

    • 2026/06/1309:40
    • Hakodate
    • 2026/06/14 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 16h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX526,CX6342)

    • 2026/06/2002:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/06/20 18:35
    • Hakodate
    • 14h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,997,688
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6343,CX549,CX733)

    • 2026/06/1309:40
    • Hakodate
    • 2026/06/14 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 16h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX526,JL589)

    • 2026/06/2002:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/06/20 18:35
    • Hakodate
    • 14h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,018,839
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6343,CX527,CX733)

    • 2026/06/1309:40
    • Hakodate
    • 2026/06/14 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 16h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX548,CX6342)

    • 2026/06/2002:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/06/20 18:35
    • Hakodate
    • 14h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,952,745
  • Route 1

    Japan Airlines (JL584,CX527,CX733)

    • 2026/06/1309:40
    • Hakodate
    • 2026/06/14 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 16h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX548,JL589)

    • 2026/06/2002:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/06/20 18:35
    • Hakodate
    • 14h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,985,792
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6343,CX527,CX733)

    • 2026/06/1309:40
    • Hakodate
    • 2026/06/14 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 16h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX548,JL589)

    • 2026/06/2002:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/06/20 18:35
    • Hakodate
    • 14h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,985,792
  • Route 1

    Japan Airlines (JL584,CX527,CX733)

    • 2026/06/1309:40
    • Hakodate
    • 2026/06/14 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 16h 50m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX732,CX548,CX6342)

    • 2026/06/2002:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/06/20 18:35
    • Hakodate
    • 14h 50m
Xem chi tiết chuyến bay