Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hàng Châu(HGH) Jakarta(JKT)

Điểm đi:Hàng Châu(HGH)

Điểm đến:Jakarta(JKT)

Jakarta(JKT) Hàng Châu(HGH)

Điểm đi:Jakarta(JKT)

Điểm đến:Hàng Châu(HGH)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT40,954
  • BDT143,784

Lọc theo hãng hàng không

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT40,954
  • Route 1

    Air Macau (NX225,NX910)

    • 2025/10/0915:25
    • Tiêu Sơn Hàng Châu
    • 2025/10/10 (+1) 00:45
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 20m
  • Route 2

    Air Macau (NX909,NX122)

    • 2025/10/1307:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2025/10/13 23:00
    • Tiêu Sơn Hàng Châu
    • 15h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hàng Châu⇔Jakarta Kiểm tra giá thấp nhất

Tiêu Sơn Hàng Châu Từ Jakarta(CGK) BDT40,954~

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT46,569
  • Route 1

    Air Macau (NX225,NX910)

    • 2025/10/0915:25
    • Tiêu Sơn Hàng Châu
    • 2025/10/10 (+1) 00:45
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 20m
  • Route 2

    Air Macau (NX909,NX126)

    • 2025/10/1307:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2025/10/13 20:25
    • Tiêu Sơn Hàng Châu
    • 12h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT40,954
  • Route 1

    Air Macau (NX121,NX910)

    • 2025/10/0908:55
    • Tiêu Sơn Hàng Châu
    • 2025/10/10 (+1) 00:45
    • Soekarno-Hatta
    • 16h 50m
  • Route 2

    Air Macau (NX909,NX122)

    • 2025/10/1307:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2025/10/13 23:00
    • Tiêu Sơn Hàng Châu
    • 15h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT46,569
  • Route 1

    Air Macau (NX121,NX910)

    • 2025/10/0908:55
    • Tiêu Sơn Hàng Châu
    • 2025/10/10 (+1) 00:45
    • Soekarno-Hatta
    • 16h 50m
  • Route 2

    Air Macau (NX909,NX126)

    • 2025/10/1307:00
    • Soekarno-Hatta
    • 2025/10/13 20:25
    • Tiêu Sơn Hàng Châu
    • 12h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT62,124
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX959,CX719)

    • 2025/10/0911:25
    • Tiêu Sơn Hàng Châu
    • 2025/10/09 19:40
    • Soekarno-Hatta
    • 9h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX718,CX962)

    • 2025/10/1308:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2025/10/13 18:20
    • Tiêu Sơn Hàng Châu
    • 9h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT62,124
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX959,CX797)

    • 2025/10/0911:25
    • Tiêu Sơn Hàng Châu
    • 2025/10/09 22:50
    • Soekarno-Hatta
    • 12h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX718,CX962)

    • 2025/10/1308:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2025/10/13 18:20
    • Tiêu Sơn Hàng Châu
    • 9h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT62,124
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX965,CX719)

    • 2025/10/0908:00
    • Tiêu Sơn Hàng Châu
    • 2025/10/09 19:40
    • Soekarno-Hatta
    • 12h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX718,CX962)

    • 2025/10/1308:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2025/10/13 18:20
    • Tiêu Sơn Hàng Châu
    • 9h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT67,244
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX959,CX719)

    • 2025/10/0911:25
    • Tiêu Sơn Hàng Châu
    • 2025/10/09 19:40
    • Soekarno-Hatta
    • 9h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX798,CX958)

    • 2025/10/1300:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2025/10/13 10:10
    • Tiêu Sơn Hàng Châu
    • 9h 5m
Xem chi tiết chuyến bay