Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Helsinki(HEL) Budapest(BUD)

Điểm đi:Helsinki(HEL)

Điểm đến:Budapest(BUD)

Budapest(BUD) Helsinki(HEL)

Điểm đi:Budapest(BUD)

Điểm đến:Helsinki(HEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD470
  • USD253
  • USD564

Lọc theo hãng hàng không

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD278
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1254,KL1371)

    • 2026/03/1418:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/03/14 23:10
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 5h 50m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1368,KL1255)

    • 2026/03/3017:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/03/31 (+1) 00:25
    • Helsinki-Vantaa
    • 6h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Helsinki⇔Budapest Kiểm tra giá thấp nhất

Helsinki-Vantaa Từ Budapest(BUD) USD253~

AirBaltic 飛行機 最安値AirBaltic

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD253
  • Route 1

    AirBaltic (BT308,BT491)

    • 2026/03/1421:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/03/15 (+1) 08:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 11h 40m
  • Route 2

    AirBaltic (BT492,BT307)

    • 2026/03/3015:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/03/30 20:40
    • Helsinki-Vantaa
    • 4h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD306
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1254,KL1371)

    • 2026/03/1418:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/03/14 23:10
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 5h 50m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1364,KL1253)

    • 2026/03/3011:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/03/30 17:40
    • Helsinki-Vantaa
    • 5h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD264
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1252,KL1371)

    • 2026/03/1414:05
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/03/14 23:10
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 10h 5m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1368,KL1255)

    • 2026/03/3017:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/03/31 (+1) 00:25
    • Helsinki-Vantaa
    • 6h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD306
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1254,KL1371)

    • 2026/03/1418:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/03/14 23:10
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 5h 50m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1362,KL1251)

    • 2026/03/3006:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/03/30 13:05
    • Helsinki-Vantaa
    • 6h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD293
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1252,KL1371)

    • 2026/03/1414:05
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/03/14 23:10
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 10h 5m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1364,KL1253)

    • 2026/03/3011:25
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/03/30 17:40
    • Helsinki-Vantaa
    • 5h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

AirBaltic 飛行機 最安値AirBaltic

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD253
  • Route 1

    AirBaltic (BT308,BT491)

    • 2026/03/1421:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/03/15 (+1) 08:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 11h 40m
  • Route 2

    AirBaltic (BT492,BT325)

    • 2026/03/3015:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/03/31 (+1) 00:30
    • Helsinki-Vantaa
    • 8h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD293
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1252,KL1371)

    • 2026/03/1414:05
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/03/14 23:10
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 10h 5m
  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1362,KL1251)

    • 2026/03/3006:00
    • Budapest (Liszt Ferenc)
    • 2026/03/30 13:05
    • Helsinki-Vantaa
    • 6h 5m
Xem chi tiết chuyến bay