Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Helsinki(HEL) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Helsinki(HEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT134,114
  • BDT122,059
  • BDT148,409

Lọc theo hãng hàng không

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT134,278
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6876)

    • 2026/01/2818:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/01/29 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 13h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6801)

    • 2026/02/0423:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/02/05 (+1) 05:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 12h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Helsinki⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Helsinki-Vantaa Từ Tokyo(NRT) BDT122,059~ Helsinki-Vantaa Từ Tokyo(HND) BDT123,074~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT134,115
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6876)

    • 2026/01/2818:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/01/29 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 13h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6877)

    • 2026/02/0421:55
    • Sân bay Haneda
    • 2026/02/05 (+1) 04:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 13h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT129,644
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6876)

    • 2026/01/2818:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/01/29 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 13h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL133,JL6909)

    • 2026/02/0418:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/02/05 (+1) 05:30
    • Helsinki-Vantaa
    • 18h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT129,644
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6876)

    • 2026/01/2818:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/01/29 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 13h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL131,JL6909)

    • 2026/02/0417:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/02/05 (+1) 05:30
    • Helsinki-Vantaa
    • 19h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT135,066
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6908,JL224)

    • 2026/01/2817:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/01/29 (+1) 16:15
    • Sân bay Haneda
    • 16h 15m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL6801)

    • 2026/02/0423:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/02/05 (+1) 05:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 12h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT134,903
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6908,JL224)

    • 2026/01/2817:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/01/29 (+1) 16:15
    • Sân bay Haneda
    • 16h 15m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL6877)

    • 2026/02/0421:55
    • Sân bay Haneda
    • 2026/02/05 (+1) 04:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 13h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT129,644
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6876)

    • 2026/01/2818:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/01/29 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 13h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL125,JL6909)

    • 2026/02/0414:45
    • Sân bay Haneda
    • 2026/02/05 (+1) 05:30
    • Helsinki-Vantaa
    • 21h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT130,432
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6908,JL224)

    • 2026/01/2817:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 2026/01/29 (+1) 16:15
    • Sân bay Haneda
    • 16h 15m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL133,JL6909)

    • 2026/02/0418:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/02/05 (+1) 05:30
    • Helsinki-Vantaa
    • 18h 25m
Xem chi tiết chuyến bay