-
Osaka khởi hành -Munich đi
Máy bay
Giờ bay Xem bên dưới
15
Giờ
25
Phút
-
Osaka khởi hành -Munich đến
Số lượng hãng hàng không Xem bên dưới
24
-
(Itami) khởi hành -MUC đi Tôi đang phục vụ trên đường dây này Hãng hàng không Xem bên dưới
- Phổ biến No1
Lufthansa German Airlines
- Phổ biến No2
Qatar Airways
- Phổ biến No3
Japan Airlines
-
Điểm đến khác của Osaka khởi hành
- (Itami) khởi hành -Dusseldorf(DUS) đến
- VND35,870,673〜
- (Itami) khởi hành -Hamburg(HAM) đến
- VND32,987,173〜
- (Itami) khởi hành -Stuttgart(STR) đến
- VND39,922,685〜
- (Itami) khởi hành -Nuremberg(NUE) đến
- VND38,413,285〜
- (Itami) khởi hành -Bremen (Đức)(BRE) đến
- VND41,711,475〜
- (Itami) khởi hành -Dresden(DRS) đến
- VND38,277,983〜
- (Itami) khởi hành -Hanover(Hannover) đến
- VND34,088,913〜
-
Điểm bắt đầu khác của Munich đến
- Osaka (Kansai) khởi hành -Munich(MUC) đi
- VND18,968,547〜
- Kobe khởi hành -Munich(MUC) đi
- VND32,233,351〜
- HIJ khởi hành -Munich(MUC) đi
- VND30,544,720〜
- OKJ khởi hành -Munich(MUC) đi
- VND43,080,303〜
- TTJ khởi hành -Munich(MUC) đi
- VND53,904,411〜
- YGJ khởi hành -Munich(MUC) đi
- VND55,021,965〜
- Yamaguchi Ube khởi hành -Munich(MUC) đi
- VND52,756,985〜
- IWK khởi hành -Munich(MUC) đi
- VND77,409,946〜
- TKS khởi hành -Munich(MUC) đi
- VND45,106,309〜
- TAK khởi hành -Munich(MUC) đi
- VND33,609,208〜