Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kuala Lumpur(KUL) Taipei(TPE)

Điểm đi:Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đến:Taipei(TPE)

Taipei(TPE) Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đi:Taipei(TPE)

Điểm đến:Kuala Lumpur(KUL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND8,321,828
  • VND10,351,743
  • VND20,353,386

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,321,829
  • Route 1

    China Airlines (CI722)

    • 2026/09/2414:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/09/24 19:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI721)

    • 2026/09/2708:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/09/27 13:25
    • Kuala Lumpur
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kuala Lumpur⇔Taipei Kiểm tra giá thấp nhất

Kuala Lumpur Từ Taipei(TPE) VND8,321,828~ Kuala Lumpur Từ Taipei(TSA) VND10,212,525~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,870,810
  • Route 1

    Eva Air (BR228)

    • 2026/09/2415:30
    • Kuala Lumpur
    • 2026/09/24 20:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR217)

    • 2026/09/2706:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/09/27 11:15
    • Kuala Lumpur
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,918,805
  • Route 1

    China Airlines (CI9424)

    • 2026/09/2409:15
    • Kuala Lumpur
    • 2026/09/24 14:10
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI721)

    • 2026/09/2708:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/09/27 13:25
    • Kuala Lumpur
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,918,805
  • Route 1

    China Airlines (CI722)

    • 2026/09/2414:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/09/24 19:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI9425)

    • 2026/09/2715:10
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/09/27 20:00
    • Kuala Lumpur
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,351,743
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX722,CX402)

    • 2026/09/2413:10
    • Kuala Lumpur
    • 2026/09/24 20:05
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 6h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX473,CX733)

    • 2026/09/2718:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/09/28 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,351,743
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX724,CX408)

    • 2026/09/2417:40
    • Kuala Lumpur
    • 2026/09/25 (+1) 00:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 6h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX473,CX733)

    • 2026/09/2718:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/09/28 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,351,743
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX730,CX400)

    • 2026/09/2408:10
    • Kuala Lumpur
    • 2026/09/24 15:10
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 7h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX473,CX733)

    • 2026/09/2718:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/09/28 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,351,743
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX732,CX488)

    • 2026/09/2402:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/09/24 09:50
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 7h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX473,CX733)

    • 2026/09/2718:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/09/28 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay