Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Okinawa(OKA) Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đi:Okinawa(OKA)

Điểm đến:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) Okinawa(OKA)

Điểm đi:Thành phố Hồ Chí Minh(SGN)

Điểm đến:Okinawa(OKA)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT52,397

Lọc theo hãng hàng không

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT52,397
  • Route 1

    China Airlines (CI121,CI783)

    • 2026/05/2811:55
    • Naha
    • 2026/05/28 16:20
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 6h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI782,CI122)

    • 2026/05/3110:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/31 19:45
    • Naha
    • 6h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Okinawa⇔Thành phố Hồ Chí Minh Kiểm tra giá thấp nhất

Naha Từ Thành phố Hồ Chí Minh(SGN) BDT52,397~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT57,261
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Airlines (CI123,CI781)

    • 2026/05/2820:55
    • Naha
    • 2026/05/29 (+1) 09:40
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 14h 45m
  • Route 2

    China Airlines (CI782,CI122)

    • 2026/05/3110:50
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/05/31 19:45
    • Naha
    • 6h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT58,852
  • Route 1

    Japan Airlines (JL922,JL79)

    • 2026/05/2820:40
    • Naha
    • 2026/05/29 (+1) 05:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 10h 45m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL70,JL907)

    • 2026/05/3123:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/01 (+1) 11:25
    • Naha
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT58,852
  • Route 1

    Japan Airlines (JL922,JL79)

    • 2026/05/2820:40
    • Naha
    • 2026/05/29 (+1) 05:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 10h 45m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL70,JL909)

    • 2026/05/3123:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/01 (+1) 12:20
    • Naha
    • 10h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT58,852
  • Route 1

    Japan Airlines (JL920,JL79)

    • 2026/05/2819:40
    • Naha
    • 2026/05/29 (+1) 05:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 45m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL70,JL907)

    • 2026/05/3123:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/01 (+1) 11:25
    • Naha
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT58,967
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6086,JL759)

    • 2026/05/2812:15
    • Naha
    • 2026/05/28 22:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 11h 45m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL70,JL907)

    • 2026/05/3123:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/01 (+1) 11:25
    • Naha
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT59,014
  • Route 1

    Japan Airlines (JL906,JL759)

    • 2026/05/2811:55
    • Naha
    • 2026/05/28 22:00
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 5m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL70,JL907)

    • 2026/05/3123:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/01 (+1) 11:25
    • Naha
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT58,852
  • Route 1

    Japan Airlines (JL918,JL79)

    • 2026/05/2819:00
    • Naha
    • 2026/05/29 (+1) 05:25
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 12h 25m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL70,JL907)

    • 2026/05/3123:30
    • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)
    • 2026/06/01 (+1) 11:25
    • Naha
    • 9h 55m
Xem chi tiết chuyến bay