Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thanh Đảo(TAO) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thanh Đảo(TAO)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thanh Đảo(TAO)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thanh Đảo(TAO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND10,096,410

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,096,411
  • Route 1

    Korean Air (KE842,KE781)

    • 2026/03/1910:55
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/03/19 20:05
    • Fukuoka
    • 8h 10m
  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE843)

    • 2026/03/2310:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/23 13:40
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 4h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thanh Đảo⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo Từ Fukuoka(FUK) VND9,411,071~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,081,118
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5514,MU5087)

    • 2026/03/1908:10
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/03/19 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5563)

    • 2026/03/2313:55
    • Fukuoka
    • 2026/03/23 18:35
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 5h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,096,411
  • Route 1

    Korean Air (KE842,KE781)

    • 2026/03/1910:55
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/03/19 20:05
    • Fukuoka
    • 8h 10m
  • Route 2

    Korean Air (KE782,KE841)

    • 2026/03/2321:05
    • Fukuoka
    • 2026/03/24 (+1) 09:45
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,081,118
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5596,MU5087)

    • 2026/03/1907:25
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/03/19 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5563)

    • 2026/03/2313:55
    • Fukuoka
    • 2026/03/23 18:35
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 5h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,081,118
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5516,MU5087)

    • 2026/03/1906:25
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/03/19 17:15
    • Fukuoka
    • 9h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5563)

    • 2026/03/2313:55
    • Fukuoka
    • 2026/03/23 18:35
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 5h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,661,570
  • Route 1

    Korean Air (KE844,KE787)

    • 2026/03/1914:55
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/03/20 (+1) 09:20
    • Fukuoka
    • 17h 25m
  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE843)

    • 2026/03/2310:30
    • Fukuoka
    • 2026/03/23 13:40
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 4h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,096,411
  • Route 1

    Korean Air (KE842,KE781)

    • 2026/03/1910:55
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/03/19 20:05
    • Fukuoka
    • 8h 10m
  • Route 2

    Korean Air (KE782,KE843)

    • 2026/03/2321:05
    • Fukuoka
    • 2026/03/24 (+1) 13:40
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 17h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,081,118
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5514,MU5087)

    • 2026/03/1908:10
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/03/19 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 5m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5519)

    • 2026/03/2313:55
    • Fukuoka
    • 2026/03/23 22:45
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 9h 50m
Xem chi tiết chuyến bay