Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Sao Paulo(SAO) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Sao Paulo(SAO)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Nagoya(NGO) Sao Paulo(SAO)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Sao Paulo(SAO)

Lọc theo số điểm dừng

  • CNY8,617

Lọc theo hãng hàng không

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY8,617
  • Route 1

    Japan Airlines (JL7201,JL7009,JL3087)

    • 2026/06/0422:30
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/06/06 (+2) 20:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 33h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL3082,JL7010,JL7200)

    • 2026/06/1508:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/16 (+1) 07:15
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 34h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Sao Paulo⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro Từ Nagoya(NGO) CNY8,617~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY8,617
  • Route 1

    Japan Airlines (JL7201,JL7009,JL3087)

    • 2026/06/0422:30
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/06/06 (+2) 20:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 33h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL202,JL7010,JL7200)

    • 2026/06/1507:45
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/16 (+1) 07:15
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 35h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY8,617
  • Route 1

    Japan Airlines (JL7201,JL7009,JL209)

    • 2026/06/0422:30
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/06/06 (+2) 20:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 34h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL3082,JL7010,JL7200)

    • 2026/06/1508:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/16 (+1) 07:15
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 34h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY8,617
  • Route 1

    Japan Airlines (JL7201,JL7009,JL209)

    • 2026/06/0422:30
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/06/06 (+2) 20:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 34h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL202,JL7010,JL7200)

    • 2026/06/1507:45
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/16 (+1) 07:15
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 35h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY11,451
  • Route 1

    American Airlines (AA950,JL7009,JL209)

    • 2026/06/0422:30
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/06/06 (+2) 20:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 34h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL3082,JL7010,JL7200)

    • 2026/06/1508:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/16 (+1) 07:15
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 34h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY11,451
  • Route 1

    American Airlines (AA950,JL7009,JL209)

    • 2026/06/0422:30
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/06/06 (+2) 20:55
    • Nagoya (Chubu)
    • 34h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL202,JL7010,JL7200)

    • 2026/06/1507:45
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/16 (+1) 07:15
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 35h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY12,527
  • Route 1

    American Airlines (AA950,JL7009,JL3087)

    • 2026/06/0422:30
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/06/06 (+2) 20:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 33h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL3082,JL7010,JL7200)

    • 2026/06/1508:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/16 (+1) 07:15
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 34h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY12,703
  • Route 1

    Japan Airlines (JL7201,JL7009,JL3087)

    • 2026/06/0422:30
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 2026/06/06 (+2) 20:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 33h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL3082,JL7010,JL5562)

    • 2026/06/1508:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/16 (+1) 07:15
    • São Paulo/Guarulhos–Governador André Franco Montoro
    • 34h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay