Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thượng Hải(SHA) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thượng Hải(SHA)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thượng Hải(SHA)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thượng Hải(SHA)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND8,685,743
  • VND7,270,005

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,685,744
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU531)

    • 2026/05/3118:00
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/05/31 20:50
    • Fukuoka
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM838)

    • 2026/06/0215:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/02 16:10
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,685,744
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU531)

    • 2026/05/3118:00
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/05/31 20:50
    • Fukuoka
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8600)

    • 2026/06/0215:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/02 16:10
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,685,744
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU531)

    • 2026/05/3118:00
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/05/31 20:50
    • Fukuoka
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088)

    • 2026/06/0218:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/02 19:15
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,685,744
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM837)

    • 2026/05/3110:55
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/05/31 14:00
    • Fukuoka
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8600)

    • 2026/06/0215:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/02 16:10
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,685,744
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM837)

    • 2026/05/3110:55
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/05/31 14:00
    • Fukuoka
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088)

    • 2026/06/0218:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/02 19:15
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,685,744
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8599)

    • 2026/05/3110:55
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/05/31 14:00
    • Fukuoka
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM838)

    • 2026/06/0215:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/02 16:10
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,685,744
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM837)

    • 2026/05/3110:55
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/05/31 14:00
    • Fukuoka
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM838)

    • 2026/06/0215:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/02 16:10
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,685,744
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8599)

    • 2026/05/3110:55
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/05/31 14:00
    • Fukuoka
    • 2h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8600)

    • 2026/06/0215:10
    • Fukuoka
    • 2026/06/02 16:10
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay