Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Taipei(TPE) Yên Đài(YNT)

Điểm đi:Taipei(TPE)

Điểm đến:Yên Đài(YNT)

Yên Đài(YNT) Taipei(TPE)

Điểm đi:Yên Đài(YNT)

Điểm đến:Taipei(TPE)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND9,597,227

Lọc theo hãng hàng không

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,597,228
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3002,FM9241)

    • 2026/06/1117:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 2026/06/12 (+1) 08:25
    • Lai Sơn Yên Đài
    • 15h 10m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9242,FM3001)

    • 2026/06/1809:55
    • Lai Sơn Yên Đài
    • 2026/06/18 16:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 6h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,597,228
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3002,MU8379)

    • 2026/06/1117:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 2026/06/12 (+1) 08:25
    • Lai Sơn Yên Đài
    • 15h 10m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9242,FM3001)

    • 2026/06/1809:55
    • Lai Sơn Yên Đài
    • 2026/06/18 16:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 6h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,597,228
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5098,FM9241)

    • 2026/06/1117:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 2026/06/12 (+1) 08:25
    • Lai Sơn Yên Đài
    • 15h 10m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9242,FM3001)

    • 2026/06/1809:55
    • Lai Sơn Yên Đài
    • 2026/06/18 16:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 6h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,597,228
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5098,MU2179)

    • 2026/06/1117:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 2026/06/12 (+1) 10:55
    • Lai Sơn Yên Đài
    • 17h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5583,MU5097)

    • 2026/06/1809:00
    • Lai Sơn Yên Đài
    • 2026/06/18 16:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,597,228
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3002,FM9241)

    • 2026/06/1117:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 2026/06/12 (+1) 08:25
    • Lai Sơn Yên Đài
    • 15h 10m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5583,MU5097)

    • 2026/06/1809:00
    • Lai Sơn Yên Đài
    • 2026/06/18 16:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,597,228
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3002,MU8379)

    • 2026/06/1117:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 2026/06/12 (+1) 08:25
    • Lai Sơn Yên Đài
    • 15h 10m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5583,MU5097)

    • 2026/06/1809:00
    • Lai Sơn Yên Đài
    • 2026/06/18 16:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,597,228
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5098,FM9241)

    • 2026/06/1117:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 2026/06/12 (+1) 08:25
    • Lai Sơn Yên Đài
    • 15h 10m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5583,MU5097)

    • 2026/06/1809:00
    • Lai Sơn Yên Đài
    • 2026/06/18 16:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 7h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,597,228
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5098,MU2179)

    • 2026/06/1117:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 2026/06/12 (+1) 10:55
    • Lai Sơn Yên Đài
    • 17h 40m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM9242,FM3001)

    • 2026/06/1809:55
    • Lai Sơn Yên Đài
    • 2026/06/18 16:15
    • Tùng Sơn Đài Bắc
    • 6h 20m
Xem chi tiết chuyến bay