Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam Vietnam Airlines ロゴ

Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam Vietnam Airlines

Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam Vietnam Airlines

【Việt Namkhởi hành】2018/03 Chuyến bay giá rẻ
Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam Vietnam Airlines Giá tốt nhất vào tháng tới

Hà Nội (Nội Bài)khởi hành

Cà Mauđi (USD559〜) Christchurchđi (USD983〜) Limađi (USD1,948〜) Luang Prabangđi (USD236〜) Novosibirskđi (USD883〜) Điện Biên Phủđi (USD227〜)

Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)khởi hành

Agartalađi (USD2,175〜) Astanađi (USD2,967〜) Christchurchđi (USD943〜) Saranac Lakeđi (USD7,201〜) Savannakhetđi (USD515〜) Tashkentđi (USD749〜) Upingtonđi (USD1,529〜) Viêng Chănđi (USD300〜) Wellingtonđi (USD1,064〜)

【Việt Namkhởi hành】Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam Vietnam AirlinesDanh mục sân bay của các chuyến bay trực tiếp

Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam Vietnam Airlinescác chuyến bay trực tiếp bay Hà Nội (Nội Bài)khởi hành

  • London Gatwickđến(London (Vương quốc Anh))
  • London Heathrowđến(London (Vương quốc Anh))
  • Phnom Penhđến(Phnom Penh)
  • Siem Reap (Angkor)đến(Shumuriappu)
  • Changi Singapoređến(Singapore)
  • Bangkok (Suvarnabhumi)đến(Bangkok)
  • Gimpođến(Seoul)
  • Kaohsiungđến(Takao)
  • Đào Viên, Đài Loanđến(Taipei)
  • Bạch Vân Quảng Châuđến(Quảng Châu)
  • Thủ đô Bắc Kinhđến(Bắc Kinh)
  • Thượng Hải Phố Đôngđến(Thượng Hải)
  • Thượng Hảiđến(Thượng Hải)
  • Frankfurtđến(Frankfurt)
  • Hà Nội (Nội Bài)đến(Hà Nội)
  • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)đến(Thành phố Hồ Chí Minh)
  • Hồng Kôngđến(Hong Kong)
  • Ma Caođến(Ma Cao)
  • Kuala Lumpurđến(Kuala Lumpur)
  • Yangonđến(Yangon)
  • Wattay (Vientiane)đến(Viêng Chăn)
  • Sân bay Hanedađến(Tokyo)
  • Sân bay Quốc tế Naritađến(Tokyo)
  • Nagoya (Chubu)đến(Nagoya)
  • Osaka (Kansai)đến(Osaka)

Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam Vietnam Airlinescác chuyến bay trực tiếp bay Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)khởi hành

  • London Gatwickđến(London (Vương quốc Anh))
  • Soekarno-Hattađến(Jakarta)
  • Melbourne (Tullamarine)đến(Melbourne)
  • Sydney (Kingsford Smith)đến(Sydney)
  • Phnom Penhđến(Phnom Penh)
  • Siem Reap (Angkor)đến(Shumuriappu)
  • Changi Singapoređến(Singapore)
  • Bangkok (Suvarnabhumi)đến(Bangkok)
  • Bangkok (Sân bay Quốc tế Don Mueang)đến(Bangkok)
  • Gimpođến(Seoul)
  • Incheon đến(Seoul)
  • Kaohsiungđến(Takao)
  • Đào Viên, Đài Loanđến(Taipei)
  • Bạch Vân Quảng Châuđến(Quảng Châu)
  • Thượng Hải Phố Đôngđến(Thượng Hải)
  • Frankfurtđến(Frankfurt)
  • Manila (Ninoy Aquino)đến(Manila)
  • Paris Charles de Gaulleđến(Paris)
  • Hà Nội (Nội Bài)đến(Hà Nội)
  • Hồ Chí Minh (Tân Sơn Nhất)đến(Thành phố Hồ Chí Minh)
  • Hồng Kôngđến(Hong Kong)
  • Kuala Lumpurđến(Kuala Lumpur)
  • Yangonđến(Yangon)
  • Wattay (Vientiane)đến(Viêng Chăn)
  • Sân bay Hanedađến(Tokyo)
  • Sân bay Quốc tế Naritađến(Tokyo)
  • Nagoya (Chubu)đến(Nagoya)
  • Osaka (Itami)đến(Osaka)
  • Osaka (Kansai)đến(Osaka)
hãng hàng không khác ở đây.