Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Xiamen(XMN) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Xiamen(XMN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND11,543,404

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,543,404
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX973,CX500)

    • 2026/05/2812:15
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/05/28 20:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX543,CX978)

    • 2026/05/2910:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/29 19:25
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,543,404
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX973,CX542)

    • 2026/05/2812:15
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/05/28 21:35
    • Sân bay Haneda
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX543,CX978)

    • 2026/05/2910:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/29 19:25
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,543,404
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX979,CX524)

    • 2026/05/2820:35
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/05/29 (+1) 06:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX543,CX978)

    • 2026/05/2910:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/29 19:25
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 10h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,777,138
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5642,MU8633)

    • 2026/05/2808:05
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/05/28 15:50
    • Sân bay Haneda
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU538,MU6389)

    • 2026/05/2914:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/29 21:40
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,777,138
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5642,MU521)

    • 2026/05/2808:05
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/05/28 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU538,MU6389)

    • 2026/05/2914:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/29 21:40
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,941,855
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5642,MU8633)

    • 2026/05/2808:05
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/05/28 15:50
    • Sân bay Haneda
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8634,MU5641)

    • 2026/05/2917:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/30 (+1) 00:15
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,941,855
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5642,MU521)

    • 2026/05/2808:05
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/05/28 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8634,MU5641)

    • 2026/05/2917:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/30 (+1) 00:15
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 8h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,938,561
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5642,MU8633)

    • 2026/05/2808:05
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/05/28 15:50
    • Sân bay Haneda
    • 6h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU522,MU5641)

    • 2026/05/2916:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/30 (+1) 00:15
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay