Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Xiamen(XMN) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Xiamen(XMN)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR329

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR330
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX977,CX542)

    • 2026/02/2612:15
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/02/26 21:15
    • Sân bay Haneda
    • 8h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX543,CX978)

    • 2026/03/0510:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/05 19:30
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 10h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Xiamen⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Hạ Môn Cao Khi Từ Tokyo(NRT) EUR320~ Hạ Môn Cao Khi Từ Tokyo(HND) EUR329~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR330
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX977,CX542)

    • 2026/02/2612:15
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/02/26 21:15
    • Sân bay Haneda
    • 8h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX509,CX978)

    • 2026/03/0509:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/05 19:30
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 11h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR367
Còn lại :4.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5642,FM895)

    • 2026/02/2608:00
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/02/26 15:50
    • Sân bay Haneda
    • 6h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8634,MU5641)

    • 2026/03/0517:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/06 (+1) 00:25
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 8h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR367
Còn lại :4.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5642,MU8633)

    • 2026/02/2608:00
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/02/26 15:50
    • Sân bay Haneda
    • 6h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8634,MU5641)

    • 2026/03/0517:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/06 (+1) 00:25
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 8h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR367
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5642,FM3039)

    • 2026/02/2608:00
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/02/26 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8634,MU5641)

    • 2026/03/0517:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/06 (+1) 00:25
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 8h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR367
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5642,MU521)

    • 2026/02/2608:00
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/02/26 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8634,MU5641)

    • 2026/03/0517:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/03/06 (+1) 00:25
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 8h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR367
Còn lại :4.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5642,FM895)

    • 2026/02/2608:00
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/02/26 15:50
    • Sân bay Haneda
    • 6h 50m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM3040,MU5641)

    • 2026/03/0516:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/06 (+1) 00:25
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 8h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR367
Còn lại :4.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5642,FM895)

    • 2026/02/2608:00
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 2026/02/26 15:50
    • Sân bay Haneda
    • 6h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU522,MU5641)

    • 2026/03/0516:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/03/06 (+1) 00:25
    • Hạ Môn Cao Khi
    • 8h 30m
Xem chi tiết chuyến bay