Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Bangkok(BKK) Okinawa(OKA)

Điểm đi:Bangkok(BKK)

Điểm đến:Okinawa(OKA)

Okinawa(OKA) Bangkok(BKK)

Điểm đi:Okinawa(OKA)

Điểm đến:Bangkok(BKK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,408,803

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,292,432
Còn lại :1.
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX768,HX658)

    • 2026/09/0102:40
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/09/01 15:10
    • Naha
    • 10h 30m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX659,HX759)

    • 2026/09/1016:10
    • Naha
    • 2026/09/11 (+1) 01:00
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 10h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,292,432
Còn lại :1.
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX760,HX658)

    • 2026/09/0102:00
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/09/01 15:10
    • Naha
    • 11h 10m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX659,HX759)

    • 2026/09/1016:10
    • Naha
    • 2026/09/11 (+1) 01:00
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 10h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,292,432
Còn lại :1.
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX768,HX658)

    • 2026/09/0102:40
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/09/01 15:10
    • Naha
    • 10h 30m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX659,HX767)

    • 2026/09/1016:10
    • Naha
    • 2026/09/11 (+1) 01:40
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 11h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,292,432
Còn lại :1.
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX760,HX658)

    • 2026/09/0102:00
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/09/01 15:10
    • Naha
    • 11h 10m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX659,HX767)

    • 2026/09/1016:10
    • Naha
    • 2026/09/11 (+1) 01:40
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 11h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,408,804
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX776,HX676)

    • 2026/09/0115:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/09/02 (+1) 12:55
    • Naha
    • 19h 0m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX659,HX759)

    • 2026/09/1016:10
    • Naha
    • 2026/09/11 (+1) 01:00
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 10h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,408,804
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX776,HX676)

    • 2026/09/0115:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/09/02 (+1) 12:55
    • Naha
    • 19h 0m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX659,HX767)

    • 2026/09/1016:10
    • Naha
    • 2026/09/11 (+1) 01:40
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 11h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,292,432
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX776,HX658)

    • 2026/09/0115:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/09/02 (+1) 15:10
    • Naha
    • 21h 15m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX659,HX759)

    • 2026/09/1016:10
    • Naha
    • 2026/09/11 (+1) 01:00
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 10h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,292,432
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX776,HX658)

    • 2026/09/0115:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/09/02 (+1) 15:10
    • Naha
    • 21h 15m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX659,HX767)

    • 2026/09/1016:10
    • Naha
    • 2026/09/11 (+1) 01:40
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 11h 30m
Xem chi tiết chuyến bay