Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Bangkok(BKK) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Bangkok(BKK)

Lọc theo số điểm dừng

  • INR38,612
  • INR32,693

Lọc theo hãng hàng không

ZIPAIR 飛行機 最安値ZIPAIR

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR38,613
  • Route 1

    ZIPAIR (ZG052)

    • 2026/09/1023:10
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/09/11 (+1) 07:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    ZIPAIR (ZG051)

    • 2026/09/2417:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/24 21:40
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 6h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR32,694
  • Route 1

    VietJet Air (VJ802,VJ820)

    • 2026/09/1011:30
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/09/11 (+1) 01:00
    • Sân bay Haneda
    • 11h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ821,VJ801)

    • 2026/09/2402:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/24 10:05
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 10h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR32,694
  • Route 1

    VietJet Air (VJ802,VJ820)

    • 2026/09/1011:30
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/09/11 (+1) 01:00
    • Sân bay Haneda
    • 11h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ821,VJ803)

    • 2026/09/2402:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/24 12:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR32,694
  • Route 1

    VietJet Air (VJ802,VJ820)

    • 2026/09/1011:30
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/09/11 (+1) 01:00
    • Sân bay Haneda
    • 11h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ821,VJ807)

    • 2026/09/2402:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/24 14:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 14h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

XiamenAir 飛行機 最安値XiamenAir

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR39,057
  • Route 1

    XiamenAir (MF844,MF815)

    • 2026/09/1001:50
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/09/10 13:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    XiamenAir (MF816,MF843)

    • 2026/09/2414:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/25 (+1) 00:50
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 11h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :5.
Xem chi tiết chuyến bay

AirAsia 飛行機 最安値AirAsia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR49,944
  • Route 1

    Thai AirAsia X (XJ606)

    • 2026/09/1011:15
    • Bangkok (Sân bay Quốc tế Don Mueang)
    • 2026/09/10 19:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai AirAsia X (XJ607)

    • 2026/09/2421:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/25 (+1) 02:00
    • Bangkok (Sân bay Quốc tế Don Mueang)
    • 6h 45m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

VietJet Air 飛行機 最安値VietJet Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR32,694
  • Route 1

    VietJet Air (VJ802,VJ820)

    • 2026/09/1011:30
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/09/11 (+1) 01:00
    • Sân bay Haneda
    • 11h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    VietJet Air (VJ821,VJ805)

    • 2026/09/2402:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/24 18:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 18h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

AirAsia 飛行機 最安値AirAsia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí INR52,695
  • Route 1

    Thai AirAsia X (XJ606)

    • 2026/09/1011:15
    • Bangkok (Sân bay Quốc tế Don Mueang)
    • 2026/09/10 19:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 6h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai AirAsia X (XJ603)

    • 2026/09/2411:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/24 15:45
    • Bangkok (Sân bay Quốc tế Don Mueang)
    • 6h 35m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay