Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Bangkok(BKK) Vienna(VIE)
Vienna(VIE) Bangkok(BKK)

Lọc theo số điểm dừng

  • MYR6,094
  • MYR3,497
  • MYR3,504

Lọc theo hãng hàng không

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,796
  • Route 1

    Etihad Airways (EY407,EY153)

    • 2026/05/2521:00
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/05/26 (+1) 06:40
    • Vienna
    • 14h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY154,EY402)

    • 2026/05/3011:55
    • Vienna
    • 2026/05/31 (+1) 06:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Bangkok⇔Vienna Kiểm tra giá thấp nhất

Bangkok (Suvarnabhumi) Từ Vienna(VIE) MYR3,239~

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,796
  • Route 1

    Etihad Airways (EY421,EY153)

    • 2026/05/2520:40
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/05/26 (+1) 06:40
    • Vienna
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Etihad Airways (EY154,EY402)

    • 2026/05/3011:55
    • Vienna
    • 2026/05/31 (+1) 06:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air India 飛行機 最安値Air India

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,497
  • Route 1

    Air India (AI2303,AI153)

    • 2026/05/2522:25
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/05/26 (+1) 19:00
    • Vienna
    • 25h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air India (AI154,AI2332)

    • 2026/05/3020:30
    • Vienna
    • 2026/05/31 (+1) 16:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air India 飛行機 最安値Air India

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,505
  • Route 1

    Air India (AI2338,AI2928,AI153)

    • 2026/05/2520:20
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/05/26 (+1) 19:00
    • Vienna
    • 27h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air India (AI154,AI2332)

    • 2026/05/3020:30
    • Vienna
    • 2026/05/31 (+1) 16:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air India 飛行機 最安値Air India

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,505
  • Route 1

    Air India (AI2338,AI2424,AI153)

    • 2026/05/2520:20
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/05/26 (+1) 19:00
    • Vienna
    • 27h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air India (AI154,AI2332)

    • 2026/05/3020:30
    • Vienna
    • 2026/05/31 (+1) 16:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air India 飛行機 最安値Air India

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,505
  • Route 1

    Air India (AI2338,AI2930,AI153)

    • 2026/05/2520:20
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/05/26 (+1) 19:00
    • Vienna
    • 27h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air India (AI154,AI2332)

    • 2026/05/3020:30
    • Vienna
    • 2026/05/31 (+1) 16:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air India 飛行機 最安値Air India

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,505
  • Route 1

    Air India (AI2338,AI2428,AI153)

    • 2026/05/2520:20
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/05/26 (+1) 19:00
    • Vienna
    • 27h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air India (AI154,AI2332)

    • 2026/05/3020:30
    • Vienna
    • 2026/05/31 (+1) 16:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 15h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air India 飛行機 最安値Air India

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí MYR3,497
  • Route 1

    Air India (AI2303,AI153)

    • 2026/05/2522:25
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/05/26 (+1) 19:00
    • Vienna
    • 25h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air India (AI154,AI2304)

    • 2026/05/3020:30
    • Vienna
    • 2026/05/31 (+1) 20:25
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay