1. Trang chủ
  2. Kết quả tìm kiếm・Chọn chuyến bay
  3. Xác nhận chuyến bay đã đặt・Nhập thông tin hành khách
  4. Xác nhận thông tin đăng ký
  5. Đăng ký vé hoàn tất
  6. Mua vé

Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Bangkok(BKK) Vienna(VIE)
Vienna(VIE) Bangkok(BKK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND21,353,418
  • VND18,942,918
  • VND23,770,437

Lọc theo hãng hàng không

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,353,419
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS26)

    • 2025/10/0123:40
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2025/10/02 (+1) 05:35
    • Vienna
    • 10h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Austrian Airlines (OS25)

    • 2025/10/0923:35
    • Vienna
    • 2025/10/10 (+1) 14:50
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 10h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Bangkok⇔Vienna Kiểm tra giá thấp nhất

Bangkok (Suvarnabhumi) Từ Vienna(VIE) VND18,942,918~

Air India 飛行機 最安値Air India

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,942,919
  • Route 1

    Air India (AI2303,AI153)

    • 2025/10/0122:25
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2025/10/02 (+1) 18:35
    • Vienna
    • 25h 10m
  • Route 2

    Air India (AI154,AI2355)

    • 2025/10/0920:30
    • Vienna
    • 2025/10/10 (+1) 14:15
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 12h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,967,055
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH773,LH6322)

    • 2025/10/0123:00
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2025/10/02 (+1) 09:05
    • Vienna
    • 15h 5m
  • Route 2

    Austrian Airlines (OS25)

    • 2025/10/0923:35
    • Vienna
    • 2025/10/10 (+1) 14:50
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 10h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air India 飛行機 最安値Air India

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,942,919
  • Route 1

    Air India (AI2303,AI153)

    • 2025/10/0122:25
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2025/10/02 (+1) 18:35
    • Vienna
    • 25h 10m
  • Route 2

    Air India (AI154,AI2332)

    • 2025/10/0920:30
    • Vienna
    • 2025/10/10 (+1) 16:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 15h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,093,025
  • Route 1

    Etihad Airways (EY407,EY153)

    • 2025/10/0120:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2025/10/02 (+1) 06:30
    • Vienna
    • 14h 35m
  • Route 2

    Etihad Airways (EY154,EY402)

    • 2025/10/0911:40
    • Vienna
    • 2025/10/10 (+1) 07:10
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 14h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Air India 飛行機 最安値Air India

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,942,919
  • Route 1

    Air India (AI2303,AI153)

    • 2025/10/0122:25
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2025/10/02 (+1) 18:35
    • Vienna
    • 25h 10m
  • Route 2

    Air India (AI154,AI2304)

    • 2025/10/0920:30
    • Vienna
    • 2025/10/10 (+1) 20:25
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 18h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,104,476
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Swissair (LX181,LX3558)

    • 2025/10/0112:35
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2025/10/01 22:10
    • Vienna
    • 14h 35m
  • Route 2

    Austrian Airlines (OS25)

    • 2025/10/0923:35
    • Vienna
    • 2025/10/10 (+1) 14:50
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 10h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,095,315
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS26)

    • 2025/10/0123:40
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2025/10/02 (+1) 05:35
    • Vienna
    • 10h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Swissair (LX1579,LX180)

    • 2025/10/0914:45
    • Vienna
    • 2025/10/10 (+1) 09:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 14h 0m
Xem chi tiết chuyến bay