Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Berlin(BER) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Berlin(BER)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND31,340,087
  • VND34,252,740

Lọc theo hãng hàng không

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,340,087
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6898,JL6876)

    • 2026/12/0313:20
    • Berlin
    • 2026/12/04 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Iberia Airlines (IB3619,BA8495)

    • 2026/12/1009:35
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/10 21:45
    • Berlin
    • 20h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Berlin⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Berlin Từ Tokyo(HND) VND31,340,087~ Berlin Từ Tokyo(NRT) VND32,245,102~

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,628,696
  • Route 1

    Finnair (AY1434,AY61)

    • 2026/12/0313:20
    • Berlin
    • 2026/12/04 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY62,AY1431)

    • 2026/12/1021:55
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/11 (+1) 08:00
    • Berlin
    • 18h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,527,732
  • Route 1

    Finnair (AY1434,AY61)

    • 2026/12/0313:20
    • Berlin
    • 2026/12/04 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Iberia Airlines (IB3619,BA8495)

    • 2026/12/1009:35
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/10 21:45
    • Berlin
    • 20h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,424,444
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6898,JL6876)

    • 2026/12/0313:20
    • Berlin
    • 2026/12/04 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY62,AY1431)

    • 2026/12/1021:55
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/11 (+1) 08:00
    • Berlin
    • 18h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,628,696
  • Route 1

    Finnair (AY1432,AY61)

    • 2026/12/0308:45
    • Berlin
    • 2026/12/04 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY62,AY1431)

    • 2026/12/1021:55
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/11 (+1) 08:00
    • Berlin
    • 18h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND31,527,732
  • Route 1

    Finnair (AY1432,AY61)

    • 2026/12/0308:45
    • Berlin
    • 2026/12/04 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Iberia Airlines (IB3619,BA8495)

    • 2026/12/1009:35
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/10 21:45
    • Berlin
    • 20h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Iberia Airlines 飛行機 最安値Iberia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,641,981
  • Route 1

    British Airways (BA993,IB3620)

    • 2026/12/0306:15
    • Berlin
    • 2026/12/04 (+1) 07:35
    • Sân bay Haneda
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Iberia Airlines (IB3619,BA8495)

    • 2026/12/1009:35
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/10 21:45
    • Berlin
    • 20h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

Iberia Airlines 飛行機 最安値Iberia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,726,338
  • Route 1

    British Airways (BA993,IB3620)

    • 2026/12/0306:15
    • Berlin
    • 2026/12/04 (+1) 07:35
    • Sân bay Haneda
    • 17h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY62,AY1431)

    • 2026/12/1021:55
    • Sân bay Haneda
    • 2026/12/11 (+1) 08:00
    • Berlin
    • 18h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay