Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Brussels(BRU) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Brussels(BRU)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND22,666,449
  • VND38,133,815

Lọc theo hãng hàng không

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,666,449
  • Route 1

    Qatar Airways (QR194,QR806)

    • 2026/06/2216:10
    • Brussels
    • 2026/06/23 (+1) 19:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 20h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Qatar Airways (QR809,QR195)

    • 2026/07/1017:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/11 (+1) 07:25
    • Brussels
    • 21h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Brussels⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Brussels Từ Tokyo(NRT) VND22,546,737~ Brussels Từ Tokyo(HND) VND24,139,062~

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,354,215
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1704,KL861)

    • 2026/06/2210:25
    • Brussels
    • 2026/06/23 (+1) 10:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL862,KL1707)

    • 2026/07/1012:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/10 22:15
    • Brussels
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,354,215
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1702,KL861)

    • 2026/06/2208:05
    • Brussels
    • 2026/06/23 (+1) 10:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL862,KL1707)

    • 2026/07/1012:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/10 22:15
    • Brussels
    • 17h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,669,729
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH5571,LH716)

    • 2026/06/2210:30
    • Brussels
    • 2026/06/23 (+1) 09:45
    • Sân bay Haneda
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH715,LH5582)

    • 2026/07/1009:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/10 19:55
    • Brussels
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,456,544
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH5629,LH714)

    • 2026/06/2206:45
    • Brussels
    • 2026/06/23 (+1) 07:50
    • Sân bay Haneda
    • 18h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH715,LH5582)

    • 2026/07/1009:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/10 19:55
    • Brussels
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,966,548
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH5571,LH716)

    • 2026/06/2210:30
    • Brussels
    • 2026/06/23 (+1) 09:45
    • Sân bay Haneda
    • 16h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH717,LH5590)

    • 2026/07/1011:45
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/10 22:35
    • Brussels
    • 17h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,669,729
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH5569,LH716)

    • 2026/06/2208:35
    • Brussels
    • 2026/06/23 (+1) 09:45
    • Sân bay Haneda
    • 18h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH715,LH5582)

    • 2026/07/1009:25
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/10 19:55
    • Brussels
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,753,363
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH5629,LH714)

    • 2026/06/2206:45
    • Brussels
    • 2026/06/23 (+1) 07:50
    • Sân bay Haneda
    • 18h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH717,LH5590)

    • 2026/07/1011:45
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/10 22:35
    • Brussels
    • 17h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay