1. Trang chủ
  2. Kết quả tìm kiếm・Chọn chuyến bay
  3. Xác nhận chuyến bay đã đặt・Nhập thông tin hành khách
  4. Xác nhận thông tin đăng ký
  5. Đăng ký vé hoàn tất
  6. Mua vé

Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Chiang Mai(CNX) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Chiang Mai(CNX)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Chiang Mai(CNX)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Chiang Mai(CNX)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND9,747,103
  • VND15,677,907

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,976,467
  • Route 1

    Jin Air (LJ10,LJ261)

    • 2025/09/1221:45
    • Chiang Mai
    • 2025/09/13 (+1) 08:40
    • Fukuoka
    • 8h 55m
  • Route 2

    Jin Air (LJ264,LJ9)

    • 2025/09/1514:35
    • Fukuoka
    • 2025/09/15 20:45
    • Chiang Mai
    • 8h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Chiang Mai⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Chiang Mai Từ Fukuoka(FUK) VND9,747,103~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,449,597
  • Route 1

    Jin Air (LJ10,LJ261)

    • 2025/09/1221:45
    • Chiang Mai
    • 2025/09/13 (+1) 08:40
    • Fukuoka
    • 8h 55m
  • Route 2

    Jin Air (LJ262,LJ9)

    • 2025/09/1509:40
    • Fukuoka
    • 2025/09/15 20:45
    • Chiang Mai
    • 13h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,152,091
  • Route 1

    Jin Air (LJ10,LJ263)

    • 2025/09/1221:45
    • Chiang Mai
    • 2025/09/13 (+1) 13:35
    • Fukuoka
    • 13h 50m
  • Route 2

    Jin Air (LJ264,LJ9)

    • 2025/09/1514:35
    • Fukuoka
    • 2025/09/15 20:45
    • Chiang Mai
    • 8h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,449,597
  • Route 1

    Jin Air (LJ10,LJ265)

    • 2025/09/1221:45
    • Chiang Mai
    • 2025/09/13 (+1) 17:25
    • Fukuoka
    • 17h 40m
  • Route 2

    Jin Air (LJ264,LJ9)

    • 2025/09/1514:35
    • Fukuoka
    • 2025/09/15 20:45
    • Chiang Mai
    • 8h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,273,973
  • Route 1

    Jin Air (LJ10,LJ271)

    • 2025/09/1221:45
    • Chiang Mai
    • 2025/09/13 (+1) 18:25
    • Fukuoka
    • 18h 40m
  • Route 2

    Jin Air (LJ264,LJ9)

    • 2025/09/1514:35
    • Fukuoka
    • 2025/09/15 20:45
    • Chiang Mai
    • 8h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,625,220
  • Route 1

    Jin Air (LJ10,LJ263)

    • 2025/09/1221:45
    • Chiang Mai
    • 2025/09/13 (+1) 13:35
    • Fukuoka
    • 13h 50m
  • Route 2

    Jin Air (LJ262,LJ9)

    • 2025/09/1509:40
    • Fukuoka
    • 2025/09/15 20:45
    • Chiang Mai
    • 13h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,922,727
  • Route 1

    Jin Air (LJ10,LJ265)

    • 2025/09/1221:45
    • Chiang Mai
    • 2025/09/13 (+1) 17:25
    • Fukuoka
    • 17h 40m
  • Route 2

    Jin Air (LJ262,LJ9)

    • 2025/09/1509:40
    • Fukuoka
    • 2025/09/15 20:45
    • Chiang Mai
    • 13h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,747,103
  • Route 1

    Jin Air (LJ10,LJ271)

    • 2025/09/1221:45
    • Chiang Mai
    • 2025/09/13 (+1) 18:25
    • Fukuoka
    • 18h 40m
  • Route 2

    Jin Air (LJ262,LJ9)

    • 2025/09/1509:40
    • Fukuoka
    • 2025/09/15 20:45
    • Chiang Mai
    • 13h 5m
Xem chi tiết chuyến bay