Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Chiang Mai(CNX) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Chiang Mai(CNX)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Chiang Mai(CNX)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Chiang Mai(CNX)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND14,707,933
  • VND25,886,160

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,118,819
  • Route 1

    Thai Airways International (TG121,TG648)

    • 2026/04/2521:10
    • Chiang Mai
    • 2026/04/26 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 8h 50m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG649,TG120)

    • 2026/04/3011:35
    • Fukuoka
    • 2026/04/30 20:30
    • Chiang Mai
    • 10h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Chiang Mai⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Chiang Mai Từ Fukuoka(FUK) VND10,358,447~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,707,933
  • Route 1

    China Airlines (CI852,CI110)

    • 2026/04/2511:20
    • Chiang Mai
    • 2026/04/26 (+1) 09:55
    • Fukuoka
    • 20h 35m
  • Route 2

    China Airlines (CI129,CI851)

    • 2026/04/3019:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/01 (+1) 10:20
    • Chiang Mai
    • 17h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,118,819
  • Route 1

    Thai Airways International (TG113,TG648)

    • 2026/04/2516:55
    • Chiang Mai
    • 2026/04/26 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 13h 5m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG649,TG120)

    • 2026/04/3011:35
    • Fukuoka
    • 2026/04/30 20:30
    • Chiang Mai
    • 10h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,118,819
  • Route 1

    Thai Airways International (TG111,TG648)

    • 2026/04/2515:30
    • Chiang Mai
    • 2026/04/26 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 14h 30m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG649,TG120)

    • 2026/04/3011:35
    • Fukuoka
    • 2026/04/30 20:30
    • Chiang Mai
    • 10h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,118,819
  • Route 1

    Thai Airways International (TG107,TG648)

    • 2026/04/2513:40
    • Chiang Mai
    • 2026/04/26 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 16h 20m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG649,TG120)

    • 2026/04/3011:35
    • Fukuoka
    • 2026/04/30 20:30
    • Chiang Mai
    • 10h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,118,819
  • Route 1

    Thai Airways International (TG105,TG648)

    • 2026/04/2511:55
    • Chiang Mai
    • 2026/04/26 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 18h 5m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG649,TG120)

    • 2026/04/3011:35
    • Fukuoka
    • 2026/04/30 20:30
    • Chiang Mai
    • 10h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,205,444
  • Route 1

    Thai Airways International (TG121,TG648)

    • 2026/04/2521:10
    • Chiang Mai
    • 2026/04/26 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 8h 50m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG649,PG219)

    • 2026/04/3011:35
    • Fukuoka
    • 2026/04/30 19:10
    • Chiang Mai
    • 9h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,228,345
  • Route 1

    Thai Airways International (TG103,TG648)

    • 2026/04/2509:25
    • Chiang Mai
    • 2026/04/26 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 20h 35m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG649,TG120)

    • 2026/04/3011:35
    • Fukuoka
    • 2026/04/30 20:30
    • Chiang Mai
    • 10h 55m
Xem chi tiết chuyến bay