Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Chiang Mai(CNX) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Chiang Mai(CNX)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Chiang Mai(CNX)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Chiang Mai(CNX)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND15,290,505
  • VND11,396,083

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,396,083
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9620,MU5813,MU5087)

    • 2026/05/1916:10
    • Chiang Mai
    • 2026/05/20 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5822,MU9639)

    • 2026/05/2713:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 (+1) 09:15
    • Chiang Mai
    • 21h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Chiang Mai⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Chiang Mai Từ Fukuoka(FUK) VND11,396,083~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,396,083
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9620,MU8580,MU5087)

    • 2026/05/1916:10
    • Chiang Mai
    • 2026/05/20 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5822,MU9639)

    • 2026/05/2713:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 (+1) 09:15
    • Chiang Mai
    • 21h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,396,083
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9620,MU5815,MU5087)

    • 2026/05/1916:10
    • Chiang Mai
    • 2026/05/20 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5822,MU9639)

    • 2026/05/2713:55
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 (+1) 09:15
    • Chiang Mai
    • 21h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,537,517
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9620,MU5813,MU5087)

    • 2026/05/1916:10
    • Chiang Mai
    • 2026/05/20 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5816,MU9639)

    • 2026/05/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 (+1) 09:15
    • Chiang Mai
    • 17h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,537,517
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9620,MU5813,MU5087)

    • 2026/05/1916:10
    • Chiang Mai
    • 2026/05/20 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5822,MU9639)

    • 2026/05/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 (+1) 09:15
    • Chiang Mai
    • 17h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,537,517
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9620,MU8580,MU5087)

    • 2026/05/1916:10
    • Chiang Mai
    • 2026/05/20 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5816,MU9639)

    • 2026/05/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 (+1) 09:15
    • Chiang Mai
    • 17h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,537,517
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9620,MU8580,MU5087)

    • 2026/05/1916:10
    • Chiang Mai
    • 2026/05/20 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5822,MU9639)

    • 2026/05/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 (+1) 09:15
    • Chiang Mai
    • 17h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,537,517
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9620,MU5815,MU5087)

    • 2026/05/1916:10
    • Chiang Mai
    • 2026/05/20 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5816,MU9639)

    • 2026/05/2718:15
    • Fukuoka
    • 2026/05/28 (+1) 09:15
    • Chiang Mai
    • 17h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay