Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Copenhagen(CPH) REK
REK Copenhagen(CPH)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND9,181,460
  • VND11,222,880

Lọc theo hãng hàng không

Icelandair 飛行機 最安値Icelandair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,181,460
  • Route 1

    Icelandair (FI209)

    • 2026/09/1116:55
    • Copenhagen
    • 2026/09/11 18:10
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Icelandair (FI216)

    • 2026/09/1916:30
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/19 21:45
    • Copenhagen
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Copenhagen⇔Reykjavik Kiểm tra giá thấp nhất

Copenhagen Từ Reykjavik(KEF) VND9,181,460~

Icelandair 飛行機 最安値Icelandair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,181,460
  • Route 1

    Icelandair (FI217)

    • 2026/09/1122:35
    • Copenhagen
    • 2026/09/11 23:50
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Icelandair (FI216)

    • 2026/09/1916:30
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/19 21:45
    • Copenhagen
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Icelandair 飛行機 最安値Icelandair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,493,755
  • Route 1

    Icelandair (FI201)

    • 2026/09/1107:20
    • Copenhagen
    • 2026/09/11 08:40
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Icelandair (FI216)

    • 2026/09/1916:30
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/19 21:45
    • Copenhagen
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Icelandair 飛行機 最安値Icelandair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,493,755
  • Route 1

    Icelandair (FI205)

    • 2026/09/1114:00
    • Copenhagen
    • 2026/09/11 15:20
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Icelandair (FI216)

    • 2026/09/1916:30
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/19 21:45
    • Copenhagen
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Icelandair 飛行機 最安値Icelandair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,499,014
  • Route 1

    Icelandair (FI209)

    • 2026/09/1116:55
    • Copenhagen
    • 2026/09/11 18:10
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Icelandair (FI204)

    • 2026/09/1907:40
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/19 12:55
    • Copenhagen
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Icelandair 飛行機 最安値Icelandair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,499,014
  • Route 1

    Icelandair (FI217)

    • 2026/09/1122:35
    • Copenhagen
    • 2026/09/11 23:50
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Icelandair (FI204)

    • 2026/09/1907:40
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/19 12:55
    • Copenhagen
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Icelandair 飛行機 最安値Icelandair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,794,872
  • Route 1

    Icelandair (FI201)

    • 2026/09/1107:20
    • Copenhagen
    • 2026/09/11 08:40
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Icelandair (FI204)

    • 2026/09/1907:40
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/19 12:55
    • Copenhagen
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Icelandair 飛行機 最安値Icelandair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,794,872
  • Route 1

    Icelandair (FI205)

    • 2026/09/1114:00
    • Copenhagen
    • 2026/09/11 15:20
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Icelandair (FI204)

    • 2026/09/1907:40
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/19 12:55
    • Copenhagen
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay