Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Đại Liên(DLC) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Đại Liên(DLC)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Đại Liên(DLC)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Đại Liên(DLC)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND8,806,743

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,806,743
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5674,MU5087)

    • 2026/06/0809:00
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2026/06/08 17:15
    • Fukuoka
    • 7h 15m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU6617)

    • 2026/06/1213:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 18:20
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 5h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Đại Liên⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Đại Liên Chu Thủy Tử Từ Fukuoka(FUK) VND8,806,743~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,806,743
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5674,MU5087)

    • 2026/06/0809:00
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2026/06/08 17:15
    • Fukuoka
    • 7h 15m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5623)

    • 2026/06/1213:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 19:15
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 6h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,171,897
  • Route 1

    Korean Air (KE874,KE781)

    • 2026/06/0814:30
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2026/06/08 20:00
    • Fukuoka
    • 4h 30m
  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE873)

    • 2026/06/1210:35
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 13:25
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 3h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,806,743
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5662,MU5087)

    • 2026/06/0807:35
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2026/06/08 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU6617)

    • 2026/06/1213:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 18:20
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 5h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,806,743
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5674,MU5087)

    • 2026/06/0809:00
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2026/06/08 17:15
    • Fukuoka
    • 7h 15m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5661)

    • 2026/06/1218:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/13 (+1) 00:10
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 6h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,806,743
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5662,MU5087)

    • 2026/06/0807:35
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2026/06/08 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5623)

    • 2026/06/1213:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 19:15
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 6h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,171,897
  • Route 1

    Korean Air (KE874,KE781)

    • 2026/06/0814:30
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2026/06/08 20:00
    • Fukuoka
    • 4h 30m
  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE875)

    • 2026/06/1214:50
    • Fukuoka
    • 2026/06/12 19:00
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 5h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,806,743
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5662,MU5087)

    • 2026/06/0807:35
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2026/06/08 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 40m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5661)

    • 2026/06/1218:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/13 (+1) 00:10
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 6h 55m
Xem chi tiết chuyến bay