Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Đại Liên(DLC) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Đại Liên(DLC)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Đại Liên(DLC)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Đại Liên(DLC)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND52,268,738
  • VND7,714,383

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,714,383
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM9094,MU531)

    • 2025/12/2514:30
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2025/12/25 20:50
    • Fukuoka
    • 5h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU532,MU5625)

    • 2026/01/0409:30
    • Fukuoka
    • 2026/01/04 15:50
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Đại Liên⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Đại Liên Chu Thủy Tử Từ Fukuoka(FUK) VND7,714,383~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,900,069
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5662,FM837)

    • 2025/12/2507:25
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2025/12/25 14:00
    • Fukuoka
    • 5h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU532,MU5625)

    • 2026/01/0409:30
    • Fukuoka
    • 2026/01/04 15:50
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,900,069
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5662,MU8599)

    • 2025/12/2507:25
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2025/12/25 14:00
    • Fukuoka
    • 5h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU532,MU5625)

    • 2026/01/0409:30
    • Fukuoka
    • 2026/01/04 15:50
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,714,383
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM9092,MU531)

    • 2025/12/2513:05
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2025/12/25 20:50
    • Fukuoka
    • 6h 45m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU532,MU5625)

    • 2026/01/0409:30
    • Fukuoka
    • 2026/01/04 15:50
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,714,383
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8320,MU531)

    • 2025/12/2513:05
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2025/12/25 20:50
    • Fukuoka
    • 6h 45m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU532,MU5625)

    • 2026/01/0409:30
    • Fukuoka
    • 2026/01/04 15:50
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,714,383
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM9094,MU531)

    • 2025/12/2514:30
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2025/12/25 20:50
    • Fukuoka
    • 5h 20m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU532,MU5697)

    • 2026/01/0409:30
    • Fukuoka
    • 2026/01/04 17:45
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,900,069
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5674,MU5087)

    • 2025/12/2509:05
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2025/12/25 17:15
    • Fukuoka
    • 7h 10m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU532,MU5625)

    • 2026/01/0409:30
    • Fukuoka
    • 2026/01/04 15:50
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,900,069
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5662,FM837)

    • 2025/12/2507:25
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 2025/12/25 14:00
    • Fukuoka
    • 5h 35m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU532,MU5697)

    • 2026/01/0409:30
    • Fukuoka
    • 2026/01/04 17:45
    • Đại Liên Chu Thủy Tử
    • 9h 15m
Xem chi tiết chuyến bay