1. Trang chủ
  2. Kết quả tìm kiếm・Chọn chuyến bay
  3. Xác nhận chuyến bay đã đặt・Nhập thông tin hành khách
  4. Xác nhận thông tin đăng ký
  5. Đăng ký vé hoàn tất
  6. Mua vé

Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Dusseldorf(DUS) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Dusseldorf(DUS)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Dusseldorf(DUS)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Dusseldorf(DUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND37,926,202

Lọc theo hãng hàng không

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,926,203
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6820,JL48,JL325)

    • 2025/04/2411:55
    • Dusseldorf
    • 2025/04/25 (+1) 17:55
    • Fukuoka
    • 23h 0m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL324,JL6877,JL9395)

    • 2025/05/1217:25
    • Fukuoka
    • 2025/05/13 (+1) 07:40
    • Dusseldorf
    • 21h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Dusseldorf⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Dusseldorf Từ Fukuoka(FUK) VND33,193,188~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,009,580
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6820,JL48,JL325)

    • 2025/04/2411:55
    • Dusseldorf
    • 2025/04/25 (+1) 17:55
    • Fukuoka
    • 23h 0m
  • Route 2

    Finnair (AY5064,AY62,AY1393)

    • 2025/05/1217:25
    • Fukuoka
    • 2025/05/13 (+1) 07:40
    • Dusseldorf
    • 21h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,926,203
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6820,JL48,JL325)

    • 2025/04/2411:55
    • Dusseldorf
    • 2025/04/25 (+1) 17:55
    • Fukuoka
    • 23h 0m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL322,JL6877,JL9395)

    • 2025/05/1216:50
    • Fukuoka
    • 2025/05/13 (+1) 07:40
    • Dusseldorf
    • 21h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,009,580
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6820,JL48,JL325)

    • 2025/04/2411:55
    • Dusseldorf
    • 2025/04/25 (+1) 17:55
    • Fukuoka
    • 23h 0m
  • Route 2

    Finnair (AY5830,AY62,AY1393)

    • 2025/05/1216:50
    • Fukuoka
    • 2025/05/13 (+1) 07:40
    • Dusseldorf
    • 21h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND37,926,203
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6820,JL48,JL325)

    • 2025/04/2411:55
    • Dusseldorf
    • 2025/04/25 (+1) 17:55
    • Fukuoka
    • 23h 0m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL320,JL6877,JL9395)

    • 2025/05/1216:00
    • Fukuoka
    • 2025/05/13 (+1) 07:40
    • Dusseldorf
    • 22h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,692,568
Còn lại :4.
  • Route 1

    Air France (AF1107,AF186,AF3388)

    • 2025/04/2406:40
    • Dusseldorf
    • 2025/04/25 (+1) 11:10
    • Fukuoka
    • 21h 30m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL302,KL862,KL1805)

    • 2025/05/1207:25
    • Fukuoka
    • 2025/05/12 22:25
    • Dusseldorf
    • 22h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,692,568
Còn lại :4.
  • Route 1

    Air France (AF1107,AF186,AF3388)

    • 2025/04/2406:40
    • Dusseldorf
    • 2025/04/25 (+1) 11:10
    • Fukuoka
    • 21h 30m
  • Route 2

    Japan Airlines (JL300,KL862,KL1805)

    • 2025/05/1207:00
    • Fukuoka
    • 2025/05/12 22:25
    • Dusseldorf
    • 22h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Air France 飛行機 最安値Air France

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND38,692,568
Còn lại :4.
  • Route 1

    Air France (AF1107,AF186,AF3388)

    • 2025/04/2406:40
    • Dusseldorf
    • 2025/04/25 (+1) 11:10
    • Fukuoka
    • 21h 30m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH240,KL862,KL1805)

    • 2025/05/1207:00
    • Fukuoka
    • 2025/05/12 22:25
    • Dusseldorf
    • 22h 25m
Xem chi tiết chuyến bay