Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Dusseldorf(DUS) Prague(PRG)

Điểm đi:Dusseldorf(DUS)

Điểm đến:Prague(PRG)

Prague(PRG) Dusseldorf(DUS)

Điểm đi:Prague(PRG)

Điểm đến:Dusseldorf(DUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND7,417,802

Lọc theo hãng hàng không

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,403,853
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2021,LH1694)

    • 2026/06/0218:30
    • Dusseldorf
    • 2026/06/02 21:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1693,LH2026)

    • 2026/06/0916:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/09 19:40
    • Dusseldorf
    • 2h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Dusseldorf⇔Prague Kiểm tra giá thấp nhất

Dusseldorf Từ Prague(PRG) VND7,417,802~

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,403,853
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2021,LH1694)

    • 2026/06/0218:30
    • Dusseldorf
    • 2026/06/02 21:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1689,LH2014)

    • 2026/06/0909:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/09 12:40
    • Dusseldorf
    • 3h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,403,853
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2021,LH1694)

    • 2026/06/0218:30
    • Dusseldorf
    • 2026/06/02 21:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1691,LH2018)

    • 2026/06/0913:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/09 16:30
    • Dusseldorf
    • 3h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,403,853
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2021,LH1694)

    • 2026/06/0218:30
    • Dusseldorf
    • 2026/06/02 21:20
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1695,LH2006)

    • 2026/06/0906:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/09 09:25
    • Dusseldorf
    • 3h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Austrian Airlines 飛行機 最安値Austrian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,360,679
  • Route 1

    Austrian Airlines (OS166,OS649)

    • 2026/06/0218:30
    • Dusseldorf
    • 2026/06/02 21:50
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Austrian Airlines (OS644,OS163)

    • 2026/06/0911:15
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/09 14:15
    • Dusseldorf
    • 3h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,403,853
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2005,LH1690)

    • 2026/06/0209:30
    • Dusseldorf
    • 2026/06/02 12:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1693,LH2026)

    • 2026/06/0916:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/09 19:40
    • Dusseldorf
    • 2h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,403,853
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2005,LH1690)

    • 2026/06/0209:30
    • Dusseldorf
    • 2026/06/02 12:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1689,LH2014)

    • 2026/06/0909:35
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/09 12:40
    • Dusseldorf
    • 3h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,403,853
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2005,LH1690)

    • 2026/06/0209:30
    • Dusseldorf
    • 2026/06/02 12:45
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 3h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH1691,LH2018)

    • 2026/06/0913:25
    • Praha (Sân bay Václav Havel, Praha)
    • 2026/06/09 16:30
    • Dusseldorf
    • 3h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay