Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Frankfurt(FRA) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Frankfurt(FRA)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Frankfurt(FRA)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Frankfurt(FRA)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND29,721,063
  • VND19,889,762
  • VND28,643,729

Lọc theo hãng hàng không

MIAT Mongolian Airlines 飛行機 最安値MIAT Mongolian Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,889,762
  • Route 1

    MIAT Mongolian Airlines (OM138,OM501)

    • 2026/12/1313:35
    • Frankfurt
    • 2026/12/14 (+1) 14:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 55m
  • Route 2

    MIAT Mongolian Airlines (OM502,OM137)

    • 2027/01/1415:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/01/15 (+1) 11:25
    • Frankfurt
    • 27h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Frankfurt⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Frankfurt Từ Tokyo(NRT) VND19,889,762~ Frankfurt Từ Tokyo(HND) VND20,698,180~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,190,080
  • Route 1

    China Airlines (CI62,CI100)

    • 2026/12/1310:35
    • Frankfurt
    • 2026/12/14 (+1) 13:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 55m
  • Route 2

    China Airlines (CI105,CI61)

    • 2027/01/1417:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2027/01/15 (+1) 07:30
    • Frankfurt
    • 21h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,050,778
  • Route 1

    Swissair (LX3603,LX160)

    • 2026/12/1309:50
    • Frankfurt
    • 2026/12/14 (+1) 10:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 25m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH5853)

    • 2027/01/1412:35
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/14 19:00
    • Frankfurt
    • 14h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,050,778
  • Route 1

    Swissair (LX3603,LX160)

    • 2026/12/1309:50
    • Frankfurt
    • 2026/12/14 (+1) 10:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 25m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH223)

    • 2027/01/1410:40
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/14 17:30
    • Frankfurt
    • 14h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,050,778
  • Route 1

    Swissair (LX1069,LX160)

    • 2026/12/1309:10
    • Frankfurt
    • 2026/12/14 (+1) 10:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 17h 5m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH5853)

    • 2027/01/1412:35
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/14 19:00
    • Frankfurt
    • 14h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,050,778
  • Route 1

    Swissair (LX1069,LX160)

    • 2026/12/1309:10
    • Frankfurt
    • 2026/12/14 (+1) 10:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 17h 5m
  • Route 2

    All Nippon Airways (NH223)

    • 2027/01/1410:40
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/14 17:30
    • Frankfurt
    • 14h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,381,494
  • Route 1

    Swissair (LX3603,LX160)

    • 2026/12/1309:50
    • Frankfurt
    • 2026/12/14 (+1) 10:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 25m
  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH717)

    • 2027/01/1412:35
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/14 19:00
    • Frankfurt
    • 14h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,051,779
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH716)

    • 2026/12/1314:00
    • Frankfurt
    • 2026/12/14 (+1) 10:45
    • Sân bay Haneda
    • 12h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH717)

    • 2027/01/1412:35
    • Sân bay Haneda
    • 2027/01/14 19:00
    • Frankfurt
    • 14h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay