Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hong Kong(HKG) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Hong Kong(HKG)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Đà Nẵng(DAD) Hong Kong(HKG)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Hong Kong(HKG)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND7,451,404
  • VND14,429,308

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,451,405
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX548)

    • 2026/03/2615:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/03/26 15:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX549)

    • 2026/03/3116:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/03/31 19:20
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hong Kong⇔Đà Nẵng Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay quốc tế Hồng Kông Từ Đà Nẵng(DAD) VND3,983,885~

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,451,405
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX548)

    • 2026/03/2615:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/03/26 15:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX547)

    • 2026/03/3120:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/04/01 (+1) 00:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,429,308
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR311,PR585)

    • 2026/03/2622:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/03/27 (+1) 11:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 13h 30m
  • Route 2

    Philippine Airlines (PR586,PR310)

    • 2026/03/3114:10
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/03/31 22:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,018,442
  • Route 1

    Korean Air (KE2002,KE459)

    • 2026/03/2612:35
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/03/26 21:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 9h 55m
  • Route 2

    Korean Air (KE460,KE2001)

    • 2026/03/3122:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/04/01 (+1) 10:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 11h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,120,286
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX548)

    • 2026/03/2615:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/03/26 15:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR586,PR310)

    • 2026/03/3114:10
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/03/31 22:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,018,442
  • Route 1

    Korean Air (KE2012,KE457)

    • 2026/03/2600:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/03/26 14:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 20m
  • Route 2

    Korean Air (KE460,KE2001)

    • 2026/03/3122:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/04/01 (+1) 10:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 11h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

JX 飛行機 最安値JX

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,354,877
  • Route 1

    JX (JX234,JX703)

    • 2026/03/2611:15
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/03/26 17:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 7h 0m
  • Route 2

    JX (JX704,JX233)

    • 2026/03/3118:45
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/04/01 (+1) 09:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 14h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND55,097,193
  • Route 1

    JX (JX234,JX703)

    • 2026/03/2611:15
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/03/26 17:15
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 7h 0m
  • Route 2

    Philippine Airlines (PR586,PR310)

    • 2026/03/3114:10
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/03/31 22:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 50m
Xem chi tiết chuyến bay