Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hong Kong(HKG) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Hong Kong(HKG)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Đà Nẵng(DAD) Hong Kong(HKG)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Hong Kong(HKG)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND5,623,338
  • VND7,498,338

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,623,339
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX548)

    • 2026/05/2514:30
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/05/25 15:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX549)

    • 2026/05/3016:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/30 19:20
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hong Kong⇔Đà Nẵng Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay quốc tế Hồng Kông Từ Đà Nẵng(DAD) VND3,983,877~

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,623,339
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX546)

    • 2026/05/2518:50
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/05/25 19:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX549)

    • 2026/05/3016:20
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/30 19:20
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,498,339
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR311,PR585)

    • 2026/05/2523:15
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/05/26 (+1) 13:10
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 14h 55m
  • Route 2

    Philippine Airlines (PR586,PR310)

    • 2026/05/3014:10
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/30 21:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 6h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,763,632
  • Route 1

    China Airlines (CI904,CI789)

    • 2026/05/2511:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/05/25 16:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 6h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI788,CI919)

    • 2026/05/3010:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/30 19:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 8h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,763,632
  • Route 1

    China Airlines (CI904,CI789)

    • 2026/05/2511:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/05/25 16:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 6h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI788,CI923)

    • 2026/05/3010:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/30 20:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 9h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,345,414
  • Route 1

    China Airlines (CI602,CI789)

    • 2026/05/2510:15
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/05/25 16:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 7h 15m
  • Route 2

    China Airlines (CI788,CI919)

    • 2026/05/3010:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/30 19:05
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 8h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,345,414
  • Route 1

    China Airlines (CI602,CI789)

    • 2026/05/2510:15
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/05/25 16:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 7h 15m
  • Route 2

    China Airlines (CI788,CI923)

    • 2026/05/3010:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/30 20:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 9h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,044,216
  • Route 1

    Korean Air (KE2002,KE459)

    • 2026/05/2512:20
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/05/25 21:05
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 9h 45m
  • Route 2

    Korean Air (KE460,KE2001)

    • 2026/05/3022:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2026/05/31 (+1) 10:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 11h 0m
Xem chi tiết chuyến bay