Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hong Kong(HKG) Jeju(CJU)
Jeju(CJU) Hong Kong(HKG)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT37,040
  • BDT61,073

Lọc theo hãng hàng không

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT37,041
  • Route 1

    Jin Air (LJ714)

    • 2026/09/1402:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/09/14 06:05
    • Jeju
    • 3h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jin Air (LJ713)

    • 2026/09/1621:30
    • Jeju
    • 2026/09/16 23:35
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 3h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hong Kong⇔Jeju Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay quốc tế Hồng Kông Từ Jeju(CJU) BDT37,009~

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT62,087
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ722,OZ8993)

    • 2026/09/1413:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/09/14 22:00
    • Jeju
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ8942,OZ745)

    • 2026/09/1613:40
    • Jeju
    • 2026/09/16 23:30
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 10h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT65,596
  • Route 1

    Korean Air (KE2012,KE1045)

    • 2026/09/1400:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/09/14 09:35
    • Jeju
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE1246,KE2011)

    • 2026/09/1615:45
    • Jeju
    • 2026/09/16 22:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT62,087
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ722,OZ8993)

    • 2026/09/1413:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/09/14 22:00
    • Jeju
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ8936,OZ745)

    • 2026/09/1613:35
    • Jeju
    • 2026/09/16 23:30
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT65,596
  • Route 1

    Korean Air (KE2012,KE1045)

    • 2026/09/1400:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/09/14 09:35
    • Jeju
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE1150,KE2005)

    • 2026/09/1609:00
    • Jeju
    • 2026/09/16 16:20
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 8h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT65,596
  • Route 1

    Korean Air (KE2012,KE1045)

    • 2026/09/1400:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/09/14 09:35
    • Jeju
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE1244,KE2011)

    • 2026/09/1615:20
    • Jeju
    • 2026/09/16 22:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT65,596
  • Route 1

    Korean Air (KE2012,KE1049)

    • 2026/09/1400:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/09/14 10:10
    • Jeju
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE1246,KE2011)

    • 2026/09/1615:45
    • Jeju
    • 2026/09/16 22:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT65,596
  • Route 1

    Korean Air (KE2012,KE1045)

    • 2026/09/1400:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/09/14 09:35
    • Jeju
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE1136,KE2005)

    • 2026/09/1608:35
    • Jeju
    • 2026/09/16 16:20
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay