Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hong Kong(HKG) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Hong Kong(HKG)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Vancouver(YVR) Hong Kong(HKG)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Hong Kong(HKG)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT134,243
  • BDT121,443
  • BDT109,764

Lọc theo hãng hàng không

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT113,639
Còn lại :2.
  • Route 1

    Eva Air (BR872,BR26,AS3005)

    • 2026/02/0119:40
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/02/02 (+1) 00:10
    • Vancouver
    • 20h 30m
  • Route 2

    Eva Air (BR9,BR891)

    • 2026/02/0700:15
    • Vancouver
    • 2026/02/08 (+1) 09:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 16h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hong Kong⇔Vancouver Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay quốc tế Hồng Kông Từ Vancouver(YVR) BDT91,009~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT121,443
  • Route 1

    Eva Air (BR872,BR10)

    • 2026/02/0119:40
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/02/01 18:35
    • Vancouver
    • 14h 55m
  • Route 2

    Eva Air (BR9,BR891)

    • 2026/02/0700:15
    • Vancouver
    • 2026/02/08 (+1) 09:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 16h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT113,639
Còn lại :2.
  • Route 1

    Eva Air (BR872,BR26,AS3005)

    • 2026/02/0119:40
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/02/02 (+1) 00:10
    • Vancouver
    • 20h 30m
  • Route 2

    Eva Air (BR9,BR851)

    • 2026/02/0700:15
    • Vancouver
    • 2026/02/08 (+1) 10:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 17h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT109,765
Còn lại :2.
  • Route 1

    Eva Air (BR872,BR26,AS3005)

    • 2026/02/0119:40
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/02/02 (+1) 00:10
    • Vancouver
    • 20h 30m
  • Route 2

    Alaska Airlines (AS2369,BR23,BR891)

    • 2026/02/0719:35
    • Vancouver
    • 2026/02/09 (+2) 09:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 21h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT109,765
Còn lại :2.
  • Route 1

    Eva Air (BR872,BR26,AS3005)

    • 2026/02/0119:40
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/02/02 (+1) 00:10
    • Vancouver
    • 20h 30m
  • Route 2

    Alaska Airlines (AS2369,BR25,BR891)

    • 2026/02/0719:35
    • Vancouver
    • 2026/02/09 (+2) 09:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 21h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT121,443
  • Route 1

    Eva Air (BR872,BR10)

    • 2026/02/0119:40
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/02/01 18:35
    • Vancouver
    • 14h 55m
  • Route 2

    Eva Air (BR9,BR851)

    • 2026/02/0700:15
    • Vancouver
    • 2026/02/08 (+1) 10:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 17h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT113,639
Còn lại :2.
  • Route 1

    Eva Air (BR872,BR26,AS3005)

    • 2026/02/0119:40
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/02/02 (+1) 00:10
    • Vancouver
    • 20h 30m
  • Route 2

    Eva Air (BR9,BR867)

    • 2026/02/0700:15
    • Vancouver
    • 2026/02/08 (+1) 11:50
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 19h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT118,357
  • Route 1

    Eva Air (BR872,BR10)

    • 2026/02/0119:40
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/02/01 18:35
    • Vancouver
    • 14h 55m
  • Route 2

    Alaska Airlines (AS2369,BR23,BR891)

    • 2026/02/0719:35
    • Vancouver
    • 2026/02/09 (+2) 09:00
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 21h 25m
Xem chi tiết chuyến bay