Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Amsterdam(AMS) REK
REK Amsterdam(AMS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND19,274,975
  • VND26,520,214
  • VND127,292,015

Lọc theo hãng hàng không

Icelandair 飛行機 最安値Icelandair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,274,976
  • Route 1

    Icelandair (FI507)

    • 2026/09/2217:05
    • Amsterdam
    • 2026/09/22 18:20
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Icelandair (FI506)

    • 2026/09/2610:50
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/26 16:05
    • Amsterdam
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Amsterdam⇔Reykjavik Kiểm tra giá thấp nhất

Amsterdam Từ Reykjavik(KEF) VND15,424,324~

Icelandair 飛行機 最安値Icelandair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,274,976
  • Route 1

    Icelandair (FI507)

    • 2026/09/2217:05
    • Amsterdam
    • 2026/09/22 18:20
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Icelandair (FI500)

    • 2026/09/2607:40
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/26 13:00
    • Amsterdam
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Icelandair 飛行機 最安値Icelandair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,778,485
  • Route 1

    Icelandair (FI501)

    • 2026/09/2214:10
    • Amsterdam
    • 2026/09/22 15:25
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Icelandair (FI506)

    • 2026/09/2610:50
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/26 16:05
    • Amsterdam
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Icelandair 飛行機 最安値Icelandair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,778,485
  • Route 1

    Icelandair (FI501)

    • 2026/09/2214:10
    • Amsterdam
    • 2026/09/22 15:25
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Icelandair (FI500)

    • 2026/09/2607:40
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/26 13:00
    • Amsterdam
    • 3h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,150,017
  • Route 1

    Swissair (LX725,LX8324)

    • 2026/09/2209:50
    • Amsterdam
    • 2026/09/22 15:15
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 7h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH845,LH1002)

    • 2026/09/2614:20
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/26 22:10
    • Amsterdam
    • 5h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,150,017
  • Route 1

    Swissair (LX737,LX8324)

    • 2026/09/2207:00
    • Amsterdam
    • 2026/09/22 15:15
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 10h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH845,LH1002)

    • 2026/09/2614:20
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/26 22:10
    • Amsterdam
    • 5h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND26,520,215
  • Route 1

    Finnair (AY1306,AY991)

    • 2026/09/2219:25
    • Amsterdam
    • 2026/09/23 (+1) 07:50
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 14h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY992,AY1305)

    • 2026/09/2608:40
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/26 18:15
    • Amsterdam
    • 7h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,178,083
  • Route 1

    Swissair (LX725,LX8324)

    • 2026/09/2209:50
    • Amsterdam
    • 2026/09/22 15:15
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 7h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH847,LH986)

    • 2026/09/2600:25
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2026/09/26 08:00
    • Amsterdam
    • 5h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay