Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Auckland(AKL) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Auckland(AKL)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Auckland(AKL)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Auckland(AKL)

Lọc theo số điểm dừng

  • THB30,921
  • THB60,853

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB30,921
  • Route 1

    Korean Air (KE412,KE787)

    • 2026/11/0311:45
    • Auckland 
    • 2026/11/04 (+1) 09:15
    • Fukuoka
    • 25h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE411)

    • 2026/11/1013:45
    • Fukuoka
    • 2026/11/11 (+1) 09:55
    • Auckland 
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Auckland⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Auckland  Từ Fukuoka(FUK) THB30,921~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB30,921
  • Route 1

    Korean Air (KE412,KE787)

    • 2026/11/0311:45
    • Auckland 
    • 2026/11/04 (+1) 09:15
    • Fukuoka
    • 25h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE411)

    • 2026/11/1010:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/11 (+1) 09:55
    • Auckland 
    • 19h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB30,921
  • Route 1

    Korean Air (KE412,KE791)

    • 2026/11/0311:45
    • Auckland 
    • 2026/11/04 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 28h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE411)

    • 2026/11/1013:45
    • Fukuoka
    • 2026/11/11 (+1) 09:55
    • Auckland 
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB30,921
  • Route 1

    Korean Air (KE412,KE791)

    • 2026/11/0311:45
    • Auckland 
    • 2026/11/04 (+1) 12:30
    • Fukuoka
    • 28h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE411)

    • 2026/11/1010:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/11 (+1) 09:55
    • Auckland 
    • 19h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB34,264
  • Route 1

    Korean Air (KE412,KE5481)

    • 2026/11/0311:45
    • Auckland 
    • 2026/11/04 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 23h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE792,KE411)

    • 2026/11/1013:45
    • Fukuoka
    • 2026/11/11 (+1) 09:55
    • Auckland 
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB34,264
  • Route 1

    Korean Air (KE412,KE5481)

    • 2026/11/0311:45
    • Auckland 
    • 2026/11/04 (+1) 07:35
    • Fukuoka
    • 23h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE411)

    • 2026/11/1010:30
    • Fukuoka
    • 2026/11/11 (+1) 09:55
    • Auckland 
    • 19h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB33,715
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX198,CX588)

    • 2026/11/0314:55
    • Auckland 
    • 2026/11/04 (+1) 15:15
    • Fukuoka
    • 28h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX113)

    • 2026/11/1016:35
    • Fukuoka
    • 2026/11/11 (+1) 13:25
    • Auckland 
    • 16h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB38,099
  • Route 1

    Korean Air (KE412,KE787)

    • 2026/11/0311:45
    • Auckland 
    • 2026/11/04 (+1) 09:15
    • Fukuoka
    • 25h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE5488,KE411)

    • 2026/11/1015:50
    • Fukuoka
    • 2026/11/11 (+1) 09:55
    • Auckland 
    • 14h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay