Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Auckland(AKL) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Auckland(AKL)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Auckland(AKL)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Auckland(AKL)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR899
  • EUR1,584

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR912
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX198,CX512)

    • 2026/08/2413:25
    • Auckland 
    • 2026/08/25 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 26h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX113)

    • 2026/09/1516:40
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 (+1) 11:50
    • Auckland 
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Auckland⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Auckland  Từ Fukuoka(FUK) EUR899~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR899
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX198,CX528)

    • 2026/08/2413:25
    • Auckland 
    • 2026/08/25 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 28h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX113)

    • 2026/09/1516:40
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 (+1) 11:50
    • Auckland 
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR899
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX198,CX588)

    • 2026/08/2413:25
    • Auckland 
    • 2026/08/25 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 29h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX589,CX113)

    • 2026/09/1516:40
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 (+1) 11:50
    • Auckland 
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR912
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX198,CX512)

    • 2026/08/2413:25
    • Auckland 
    • 2026/08/25 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 26h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX113)

    • 2026/09/1514:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 (+1) 11:50
    • Auckland 
    • 18h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR899
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX198,CX528)

    • 2026/08/2413:25
    • Auckland 
    • 2026/08/25 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 28h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX113)

    • 2026/09/1514:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 (+1) 11:50
    • Auckland 
    • 18h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR899
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX198,CX588)

    • 2026/08/2413:25
    • Auckland 
    • 2026/08/25 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 29h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX113)

    • 2026/09/1514:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 (+1) 11:50
    • Auckland 
    • 18h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR992
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU780,MU517)

    • 2026/08/2421:00
    • Auckland 
    • 2026/08/25 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU779)

    • 2026/09/1518:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 (+1) 15:45
    • Auckland 
    • 18h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR992
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU780,MU5087)

    • 2026/08/2421:00
    • Auckland 
    • 2026/08/25 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 23h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU779)

    • 2026/09/1518:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/16 (+1) 15:45
    • Auckland 
    • 18h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay