Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Brussels(BRU) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Brussels(BRU)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Nagoya(NGO) Brussels(BRU)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Brussels(BRU)

Lọc theo số điểm dừng

  • PHP73,634

Lọc theo hãng hàng không

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP74,724
  • Route 1

    Finnair (AY1546,AY79)

    • 2026/09/0119:05
    • Brussels
    • 2026/09/02 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY80,AY1541)

    • 2026/09/2822:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/29 (+1) 09:20
    • Brussels
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Brussels⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Brussels Từ Nagoya(NGO) PHP73,634~

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP73,635
  • Route 1

    Finnair (AY1546,AY79)

    • 2026/09/0119:05
    • Brussels
    • 2026/09/02 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6805,JL9355)

    • 2026/09/2822:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/29 (+1) 09:20
    • Brussels
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP74,724
  • Route 1

    Finnair (AY1542,AY79)

    • 2026/09/0111:20
    • Brussels
    • 2026/09/02 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 25h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY80,AY1541)

    • 2026/09/2822:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/29 (+1) 09:20
    • Brussels
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP73,635
  • Route 1

    Finnair (AY1542,AY79)

    • 2026/09/0111:20
    • Brussels
    • 2026/09/02 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 25h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6805,JL9355)

    • 2026/09/2822:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/29 (+1) 09:20
    • Brussels
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP75,347
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6832,JL6804)

    • 2026/09/0111:20
    • Brussels
    • 2026/09/02 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 25h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6805,JL9355)

    • 2026/09/2822:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/29 (+1) 09:20
    • Brussels
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP74,724
  • Route 1

    Finnair (AY1546,AY79)

    • 2026/09/0119:05
    • Brussels
    • 2026/09/02 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY80,AY1545)

    • 2026/09/2822:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/29 (+1) 18:20
    • Brussels
    • 26h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP73,635
  • Route 1

    Finnair (AY1546,AY79)

    • 2026/09/0119:05
    • Brussels
    • 2026/09/02 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL6805,JL6833)

    • 2026/09/2822:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/29 (+1) 18:20
    • Brussels
    • 26h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP74,724
  • Route 1

    Finnair (AY1550,AY79)

    • 2026/09/0106:30
    • Brussels
    • 2026/09/02 (+1) 19:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 30h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Finnair (AY80,AY1541)

    • 2026/09/2822:50
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/29 (+1) 09:20
    • Brussels
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay