Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Cairo(CAI) Istanbul(IST)
Istanbul(IST) Cairo(CAI)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW517,881
  • KRW646,579

Lọc theo hãng hàng không

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW517,882
  • Route 1

    Egypt Air (MS735)

    • 2026/12/1514:20
    • Cairo
    • 2026/12/15 17:50
    • Istanbul Airport
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS736)

    • 2026/12/2218:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/12/22 20:10
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Cairo⇔Istanbul Kiểm tra giá thấp nhất

Cairo Từ Istanbul(IST) KRW304,589~ Cairo Từ Istanbul(SAW) KRW852,108~

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW520,616
  • Route 1

    Egypt Air (MS737)

    • 2026/12/1509:30
    • Cairo
    • 2026/12/15 13:00
    • Istanbul Airport
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS736)

    • 2026/12/2218:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/12/22 20:10
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW520,616
  • Route 1

    Egypt Air (MS735)

    • 2026/12/1514:20
    • Cairo
    • 2026/12/15 17:50
    • Istanbul Airport
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS746)

    • 2026/12/2203:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/12/22 05:10
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW520,616
  • Route 1

    Egypt Air (MS735)

    • 2026/12/1514:20
    • Cairo
    • 2026/12/15 17:50
    • Istanbul Airport
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS738)

    • 2026/12/2214:00
    • Istanbul Airport
    • 2026/12/22 15:20
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW520,616
  • Route 1

    Egypt Air (MS745)

    • 2026/12/1523:20
    • Cairo
    • 2026/12/16 (+1) 02:50
    • Istanbul Airport
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS736)

    • 2026/12/2218:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/12/22 20:10
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW523,351
  • Route 1

    Egypt Air (MS737)

    • 2026/12/1509:30
    • Cairo
    • 2026/12/15 13:00
    • Istanbul Airport
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS746)

    • 2026/12/2203:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/12/22 05:10
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW523,351
  • Route 1

    Egypt Air (MS737)

    • 2026/12/1509:30
    • Cairo
    • 2026/12/15 13:00
    • Istanbul Airport
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS738)

    • 2026/12/2214:00
    • Istanbul Airport
    • 2026/12/22 15:20
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW523,351
  • Route 1

    Egypt Air (MS745)

    • 2026/12/1523:20
    • Cairo
    • 2026/12/16 (+1) 02:50
    • Istanbul Airport
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS746)

    • 2026/12/2203:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/12/22 05:10
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay