Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Delhi(DEL) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Delhi(DEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND19,505,946
  • VND31,135,489

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,505,947
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX698,CX512)

    • 2026/10/2222:45
    • New Delhi, Indira Gandhi
    • 2026/10/23 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX679)

    • 2026/10/2612:50
    • Fukuoka
    • 2026/10/27 (+1) 00:10
    • New Delhi, Indira Gandhi
    • 14h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Delhi⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

New Delhi, Indira Gandhi Từ Fukuoka(FUK) VND19,505,946~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,505,947
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX694,CX588)

    • 2026/10/2201:10
    • New Delhi, Indira Gandhi
    • 2026/10/22 15:30
    • Fukuoka
    • 10h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX679)

    • 2026/10/2612:50
    • Fukuoka
    • 2026/10/27 (+1) 00:10
    • New Delhi, Indira Gandhi
    • 14h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,455,536
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX698,CX512)

    • 2026/10/2222:45
    • New Delhi, Indira Gandhi
    • 2026/10/23 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX695)

    • 2026/10/2612:50
    • Fukuoka
    • 2026/10/26 21:30
    • New Delhi, Indira Gandhi
    • 12h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,455,536
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX694,CX588)

    • 2026/10/2201:10
    • New Delhi, Indira Gandhi
    • 2026/10/22 15:30
    • Fukuoka
    • 10h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX695)

    • 2026/10/2612:50
    • Fukuoka
    • 2026/10/26 21:30
    • New Delhi, Indira Gandhi
    • 12h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,505,947
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX698,CX588)

    • 2026/10/2222:45
    • New Delhi, Indira Gandhi
    • 2026/10/23 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 13h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX679)

    • 2026/10/2612:50
    • Fukuoka
    • 2026/10/27 (+1) 00:10
    • New Delhi, Indira Gandhi
    • 14h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :3.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,455,536
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX698,CX588)

    • 2026/10/2222:45
    • New Delhi, Indira Gandhi
    • 2026/10/23 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 13h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5601,CX695)

    • 2026/10/2612:50
    • Fukuoka
    • 2026/10/26 21:30
    • New Delhi, Indira Gandhi
    • 12h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,686,486
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX698,CX512)

    • 2026/10/2222:45
    • New Delhi, Indira Gandhi
    • 2026/10/23 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX679)

    • 2026/10/2614:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/27 (+1) 00:10
    • New Delhi, Indira Gandhi
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,686,486
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX694,CX588)

    • 2026/10/2201:10
    • New Delhi, Indira Gandhi
    • 2026/10/22 15:30
    • Fukuoka
    • 10h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX679)

    • 2026/10/2614:15
    • Fukuoka
    • 2026/10/27 (+1) 00:10
    • New Delhi, Indira Gandhi
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay