Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Dubai(DXB) Nagoya(NGO)
Nagoya(NGO) Dubai(DXB)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT330,580
  • BDT331,517

Lọc theo hãng hàng không

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT330,683
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5094,JL201)

    • 2026/11/0508:20
    • Dubai
    • 2026/11/06 (+1) 09:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL3084,JL5095)

    • 2026/11/0914:25
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/10 (+1) 05:30
    • Dubai
    • 20h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Dubai⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Dubai Từ Nagoya(NGO) BDT315,424~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT330,581
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5094,JL3083)

    • 2026/11/0508:20
    • Dubai
    • 2026/11/06 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL3084,JL5095)

    • 2026/11/0914:25
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/10 (+1) 05:30
    • Dubai
    • 20h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT331,620
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5094,JL201)

    • 2026/11/0508:20
    • Dubai
    • 2026/11/06 (+1) 09:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL3107,JL514,JL5095)

    • 2026/11/0912:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/10 (+1) 05:30
    • Dubai
    • 21h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT331,620
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5094,JL201)

    • 2026/11/0508:20
    • Dubai
    • 2026/11/06 (+1) 09:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL3107,JL516,JL5095)

    • 2026/11/0912:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/10 (+1) 05:30
    • Dubai
    • 21h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT331,801
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5094,JL201)

    • 2026/11/0508:20
    • Dubai
    • 2026/11/06 (+1) 09:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL3107,JL2010,JL5099)

    • 2026/11/0912:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/10 (+1) 05:30
    • Dubai
    • 21h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT331,974
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5094,JL201)

    • 2026/11/0508:20
    • Dubai
    • 2026/11/06 (+1) 09:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL3107,JL2506,JL5099)

    • 2026/11/0912:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/10 (+1) 05:30
    • Dubai
    • 21h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT331,517
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5094,JL3083)

    • 2026/11/0508:20
    • Dubai
    • 2026/11/06 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL3107,JL514,JL5095)

    • 2026/11/0912:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/10 (+1) 05:30
    • Dubai
    • 21h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT331,517
  • Route 1

    Japan Airlines (JL5094,JL3083)

    • 2026/11/0508:20
    • Dubai
    • 2026/11/06 (+1) 11:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL3107,JL516,JL5095)

    • 2026/11/0912:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/10 (+1) 05:30
    • Dubai
    • 21h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay