Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Dusseldorf(DUS) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Dusseldorf(DUS)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Dusseldorf(DUS)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Dusseldorf(DUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND57,312,417

Lọc theo hãng hàng không

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND57,312,418
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2007,LH714,LH4920)

    • 2026/12/2610:25
    • Dusseldorf
    • 2026/12/27 (+1) 13:30
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH4877,LH715,LH2040)

    • 2027/01/0507:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/05 22:40
    • Dusseldorf
    • 23h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Dusseldorf⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Dusseldorf Từ Fukuoka(FUK) VND40,170,983~

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND57,312,418
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2007,LH714,LH4922)

    • 2026/12/2610:25
    • Dusseldorf
    • 2026/12/27 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 20h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH4877,LH715,LH2040)

    • 2027/01/0507:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/05 22:40
    • Dusseldorf
    • 23h 40m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND58,512,617
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1800,KL861,NH261)

    • 2026/12/2611:40
    • Dusseldorf
    • 2026/12/27 (+1) 17:40
    • Fukuoka
    • 22h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH242,KL862,KL1805)

    • 2027/01/0508:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/05 22:10
    • Dusseldorf
    • 22h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND58,512,617
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1800,KL861,JL325)

    • 2026/12/2611:40
    • Dusseldorf
    • 2026/12/27 (+1) 17:55
    • Fukuoka
    • 22h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH242,KL862,KL1805)

    • 2027/01/0508:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/05 22:10
    • Dusseldorf
    • 22h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND58,512,617
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1800,KL861,NH261)

    • 2026/12/2611:40
    • Dusseldorf
    • 2026/12/27 (+1) 17:40
    • Fukuoka
    • 22h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH240,KL862,KL1805)

    • 2027/01/0507:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/05 22:10
    • Dusseldorf
    • 23h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND58,512,617
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1800,KL861,JL325)

    • 2026/12/2611:40
    • Dusseldorf
    • 2026/12/27 (+1) 17:55
    • Fukuoka
    • 22h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH240,KL862,KL1805)

    • 2027/01/0507:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/05 22:10
    • Dusseldorf
    • 23h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND60,660,692
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2007,LH714,LH4920)

    • 2026/12/2610:25
    • Dusseldorf
    • 2026/12/27 (+1) 13:30
    • Fukuoka
    • 19h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH4877,LH4919,LH78)

    • 2027/01/0507:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/05 22:15
    • Dusseldorf
    • 23h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND60,660,692
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2007,LH714,LH4922)

    • 2026/12/2610:25
    • Dusseldorf
    • 2026/12/27 (+1) 14:30
    • Fukuoka
    • 20h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH4877,LH4919,LH78)

    • 2027/01/0507:00
    • Fukuoka
    • 2027/01/05 22:15
    • Dusseldorf
    • 23h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay