Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Dusseldorf(DUS) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Dusseldorf(DUS)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Dusseldorf(DUS)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Dusseldorf(DUS)

Lọc theo số điểm dừng

  • PHP132,114

Lọc theo hãng hàng không

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP132,115
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1800,KL861,NH261)

    • 2026/12/2611:40
    • Dusseldorf
    • 2026/12/27 (+1) 17:45
    • Fukuoka
    • 22h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH268,AF279,AF1606)

    • 2027/01/0519:15
    • Fukuoka
    • 2027/01/06 (+1) 10:45
    • Dusseldorf
    • 23h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Dusseldorf⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Dusseldorf Từ Fukuoka(FUK) PHP132,114~

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP139,837
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1800,KL861,NH261)

    • 2026/12/2611:40
    • Dusseldorf
    • 2026/12/27 (+1) 17:45
    • Fukuoka
    • 22h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH244,KL862,KL1805)

    • 2027/01/0508:20
    • Fukuoka
    • 2027/01/05 22:10
    • Dusseldorf
    • 21h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP139,837
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL1800,KL861,NH261)

    • 2026/12/2611:40
    • Dusseldorf
    • 2026/12/27 (+1) 17:45
    • Fukuoka
    • 22h 5m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL302,KL862,KL1805)

    • 2027/01/0507:25
    • Fukuoka
    • 2027/01/05 22:10
    • Dusseldorf
    • 22h 45m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP145,402
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2007,LH714,LH4920)

    • 2026/12/2610:25
    • Dusseldorf
    • 2026/12/27 (+1) 13:20
    • Fukuoka
    • 18h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH4929,LH717,LH78)

    • 2027/01/0509:45
    • Fukuoka
    • 2027/01/05 22:15
    • Dusseldorf
    • 20h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP144,661
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2007,LH714,LH4920)

    • 2026/12/2610:25
    • Dusseldorf
    • 2026/12/27 (+1) 13:20
    • Fukuoka
    • 18h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH4877,LH715,LH2040)

    • 2027/01/0507:45
    • Fukuoka
    • 2027/01/05 22:40
    • Dusseldorf
    • 22h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP145,402
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2007,LH714,LH4922)

    • 2026/12/2610:25
    • Dusseldorf
    • 2026/12/27 (+1) 14:40
    • Fukuoka
    • 20h 15m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH4929,LH717,LH78)

    • 2027/01/0509:45
    • Fukuoka
    • 2027/01/05 22:15
    • Dusseldorf
    • 20h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP145,402
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2007,LH714,LH4920)

    • 2026/12/2610:25
    • Dusseldorf
    • 2026/12/27 (+1) 13:20
    • Fukuoka
    • 18h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH4877,LH4919,LH78)

    • 2027/01/0507:45
    • Fukuoka
    • 2027/01/05 22:15
    • Dusseldorf
    • 22h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Lufthansa German Airlines 飛行機 最安値Lufthansa German Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP145,402
  • Route 1

    Lufthansa German Airlines (LH2007,LH714,LH4920)

    • 2026/12/2610:25
    • Dusseldorf
    • 2026/12/27 (+1) 13:20
    • Fukuoka
    • 18h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Lufthansa German Airlines (LH4877,LH717,LH78)

    • 2027/01/0507:45
    • Fukuoka
    • 2027/01/05 22:15
    • Dusseldorf
    • 22h 30m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay