Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Helsinki(HEL) REK
REK Helsinki(HEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND8,626,236
  • VND9,621,378
  • VND13,064,165

Lọc theo hãng hàng không

Icelandair 飛行機 最安値Icelandair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,626,237
  • Route 1

    Icelandair (FI343)

    • 2027/02/2014:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 2027/02/20 15:55
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Icelandair (FI342)

    • 2027/02/2307:30
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2027/02/23 13:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 3h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Helsinki⇔Reykjavik Kiểm tra giá thấp nhất

Helsinki-Vantaa Từ Reykjavik(KEF) VND8,626,236~

AirBaltic 飛行機 最安値AirBaltic

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,621,378
  • Route 1

    AirBaltic (BT302,BT169)

    • 2027/02/2009:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 2027/02/20 12:45
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 5h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    AirBaltic (BT170,BT325)

    • 2027/02/2313:45
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2027/02/24 (+1) 00:40
    • Helsinki-Vantaa
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,613,504
  • Route 1

    Finnair (AY991)

    • 2027/02/2007:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 2027/02/20 09:15
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Finnair (AY992)

    • 2027/02/2310:00
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2027/02/23 15:25
    • Helsinki-Vantaa
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,613,504
  • Route 1

    Finnair (AY993)

    • 2027/02/2015:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 2027/02/20 17:15
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Finnair (AY992)

    • 2027/02/2310:00
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2027/02/23 15:25
    • Helsinki-Vantaa
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,915,062
  • Route 1

    Finnair (AY991)

    • 2027/02/2007:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 2027/02/20 09:15
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Finnair (AY994)

    • 2027/02/2318:00
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2027/02/23 23:25
    • Helsinki-Vantaa
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Finnair 飛行機 最安値Finnair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,915,062
  • Route 1

    Finnair (AY993)

    • 2027/02/2015:20
    • Helsinki-Vantaa
    • 2027/02/20 17:15
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Finnair (AY994)

    • 2027/02/2318:00
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2027/02/23 23:25
    • Helsinki-Vantaa
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

AirBaltic 飛行機 最安値AirBaltic

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,621,378
  • Route 1

    AirBaltic (BT326,BT169)

    • 2027/02/2005:30
    • Helsinki-Vantaa
    • 2027/02/20 12:45
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 9h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    AirBaltic (BT170,BT325)

    • 2027/02/2313:45
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2027/02/24 (+1) 00:40
    • Helsinki-Vantaa
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Icelandair 飛行機 最安値Icelandair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,035,686
  • Route 1

    Icelandair (FI343)

    • 2027/02/2014:00
    • Helsinki-Vantaa
    • 2027/02/20 15:55
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 3h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Icelandair (FI318,FI7324)

    • 2027/02/2307:50
    • Keflavik (Reykjavik)
    • 2027/02/23 14:55
    • Helsinki-Vantaa
    • 5h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay