Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Hong Kong(HKG) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Hong Kong(HKG)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Hong Kong(HKG)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Hong Kong(HKG)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,943,017
  • VND13,612,249

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND29,905,028
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX512)

    • 2026/12/0208:45
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/12/02 13:00
    • Fukuoka
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513)

    • 2026/12/1814:15
    • Fukuoka
    • 2026/12/18 17:25
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Khuyến cáo
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Hong Kong⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay quốc tế Hồng Kông Từ Fukuoka(FUK) VND5,828,394~

HB 飛行機 最安値HB

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,943,017
  • Route 1

    HB (HB312)

    • 2026/12/0208:30
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/12/02 13:00
    • Fukuoka
    • 3h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    HB (HB2387)

    • 2026/12/1813:00
    • Fukuoka
    • 2026/12/18 16:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

HB 飛行機 最安値HB

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,943,017
  • Route 1

    HB (HB308)

    • 2026/12/0209:30
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/12/02 14:00
    • Fukuoka
    • 3h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    HB (HB2387)

    • 2026/12/1813:00
    • Fukuoka
    • 2026/12/18 16:10
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

HB 飛行機 最安値HB

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,943,017
  • Route 1

    HB (HB312)

    • 2026/12/0208:30
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/12/02 13:00
    • Fukuoka
    • 3h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    HB (HB309)

    • 2026/12/1814:00
    • Fukuoka
    • 2026/12/18 17:15
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

HB 飛行機 最安値HB

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,943,017
  • Route 1

    HB (HB308)

    • 2026/12/0209:30
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/12/02 14:00
    • Fukuoka
    • 3h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    HB (HB309)

    • 2026/12/1814:00
    • Fukuoka
    • 2026/12/18 17:15
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,612,249
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ746,OZ132)

    • 2026/12/0200:15
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/12/02 07:35
    • Fukuoka
    • 6h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ133,OZ745)

    • 2026/12/1815:50
    • Fukuoka
    • 2026/12/18 22:40
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 7h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,807,599
  • Route 1

    Korean Air (KE2002,KE781)

    • 2026/12/0212:35
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/12/02 20:05
    • Fukuoka
    • 6h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE2005)

    • 2026/12/1810:30
    • Fukuoka
    • 2026/12/18 16:50
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,807,599
  • Route 1

    Korean Air (KE2012,KE787)

    • 2026/12/0200:55
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 2026/12/02 09:15
    • Fukuoka
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE2005)

    • 2026/12/1810:30
    • Fukuoka
    • 2026/12/18 16:50
    • Sân bay quốc tế Hồng Kông
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay