Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kailua-Kona (Hawaii)(KOA) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Kailua-Kona (Hawaii)(KOA)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Kailua-Kona (Hawaii)(KOA)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Kailua-Kona (Hawaii)(KOA)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND24,704,337
  • VND32,771,025

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,704,338
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS1017,AS863)

    • 2026/07/2406:00
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/07/25 (+1) 17:10
    • Sân bay Haneda
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS832,AS1148)

    • 2026/07/2621:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/26 17:12
    • Kona (Hawaii)
    • 14h 52m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kailua-Kona (Hawaii)⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Kona (Hawaii) Từ Tokyo(HND) VND24,704,337~ Kona (Hawaii) Từ Tokyo(NRT) VND31,527,596~

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,704,338
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS1017,AS863)

    • 2026/07/2406:00
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/07/25 (+1) 17:10
    • Sân bay Haneda
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS832,AS1158)

    • 2026/07/2621:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/26 18:16
    • Kona (Hawaii)
    • 15h 56m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,704,338
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS1017,AS863)

    • 2026/07/2406:00
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/07/25 (+1) 17:10
    • Sân bay Haneda
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS864,AS1148)

    • 2026/07/2620:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/26 17:12
    • Kona (Hawaii)
    • 15h 57m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,704,338
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS1017,AS863)

    • 2026/07/2406:00
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/07/25 (+1) 17:10
    • Sân bay Haneda
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS864,AS1158)

    • 2026/07/2620:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/26 18:16
    • Kona (Hawaii)
    • 17h 1m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,704,338
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS1017,AS831)

    • 2026/07/2406:00
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/07/25 (+1) 19:25
    • Sân bay Haneda
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS832,AS1148)

    • 2026/07/2621:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/26 17:12
    • Kona (Hawaii)
    • 14h 52m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,704,338
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS1017,AS863)

    • 2026/07/2406:00
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/07/25 (+1) 17:10
    • Sân bay Haneda
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS832,AS1168)

    • 2026/07/2621:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/26 19:31
    • Kona (Hawaii)
    • 17h 11m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,704,338
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS1017,AS831)

    • 2026/07/2406:00
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/07/25 (+1) 19:25
    • Sân bay Haneda
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS832,AS1158)

    • 2026/07/2621:20
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/26 18:16
    • Kona (Hawaii)
    • 15h 56m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Alaska Airlines 飛行機 最安値Alaska Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,704,338
  • Route 1

    Alaska Airlines (AS1017,AS831)

    • 2026/07/2406:00
    • Kona (Hawaii)
    • 2026/07/25 (+1) 19:25
    • Sân bay Haneda
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Alaska Airlines (AS864,AS1148)

    • 2026/07/2620:15
    • Sân bay Haneda
    • 2026/07/26 17:12
    • Kona (Hawaii)
    • 15h 57m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay